Thời gian hiện tại tại Beledweyne, Xô-ma-li

Cờ Xô-ma-li

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Beledweyne, Hiiraan, Xô-ma-li, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Beledweyne, Hiiraan, Xô-ma-li Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Beledweyne, Xô-ma-li

Đồng hồ trực tuyến — Beledweyne

Africa/Mogadishu

Đồng hồ trực tuyến — Beledweyne

Beledweyne so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Beledweyne
--:--:--
Africa/Mogadishu · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Beledweyne Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Beledweyne, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Beledweyne
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Beledweyne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Beledweyne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Beledweyne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Beledweyne

Mặt trời mọc và lặn tại Beledweyne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 23 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−1 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 23 phút 51 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 51 phút 3 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:49–06:19 / 17:43–18:13
Blue hour
05:27–05:35 / 18:27–18:36
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Beledweyne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Beledweyne

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Beledweyne, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mogadishu

Giới thiệu về Beledweyne, Xô-ma-li

4.7358, 45.2036

Bản đồ

Beledweyne là một trong các thành phố của Xô-ma-li, nằm ở Châu Phi. Dân số của Beledweyne là 55.410 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Xô-ma-li.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xô-ma-li
Thành phố Beledweyne
ISO SO / SOM
Dân số 55.410
TLD .so
Tiền tệ SOS — Shilling
Tọa độ 4.7358, 45.2036

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xô-ma-li

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Baidoa Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Balanbale Africa/Addis_Ababa (UTC+3)05:47:23
Beled Hawo Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Berbera Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Boorama Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Bosaso Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Burao Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (UTC+3)05:47:23
El Dibir Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Garoowe Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Gebiley Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Hargeisa Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Kaambooni Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Kismayo Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Las Anod Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Merca Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Mogadishu Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Ruqi Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xô-ma-li

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Baidoa Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Balanbale Africa/Addis_Ababa (UTC+3)05:47:23
Beled Hawo Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Berbera Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Boorama Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Bosaso Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Burao Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (UTC+3)05:47:23
El Dibir Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Garoowe Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Gebiley Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Hargeisa Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Kaambooni Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Kismayo Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Las Anod Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Merca Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Mogadishu Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23
Ruqi Africa/Mogadishu (UTC+3)05:47:23

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Beledweyne?

Giờ địa phương hiện tại tại Beledweyne được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Beledweyne thuộc múi giờ nào?

Beledweyne sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu.

Khi nào DST bắt đầu tại Beledweyne?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Beledweyne?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Beledweyne là gì?

Beledweyne còn được gọi là: 벨레드웨이네, Bālad Weyn, Belai-Wen, Beledueyne, Beled Weyn, Beledweyne, Belet Uen, Belet Wayne, Beletwein, Belet Wen, Belet Weyne, BLW, Беледвейне, Беледуэйне, ბელედუეინი, بلد وين, بلدوین, بیلدوین, በለደወይነ, बेलेदवेने, বেলেদওয়েইন, ਬੇਲੇਦਵੇਇਨ, ベレトウェイン, 貝蘭德文.