Thời gian hiện tại tại Bosaso, Xô-ma-li

Cờ Xô-ma-li

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bosaso, Bari, Xô-ma-li, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Bosaso, Xô-ma-li

Đồng hồ trực tuyến — Bosaso

Africa/Mogadishu

Đồng hồ trực tuyến — Bosaso

Bosaso so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bosaso
00:00:00
Africa/Mogadishu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bosaso Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Bosaso, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bosaso
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bosaso
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bosaso Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bosaso
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bosaso

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bosaso

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bosaso, Xô-ma-li. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bosaso

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 42 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−20 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 47 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 27 phút 56 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
05:28–05:58 / 17:40–18:10
Giờ xanh
05:05–05:14 / 18:24–18:33
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 86° Đ ↓ 270° T
Độ chiếu sáng
20%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
4.4 ng
Khoảng cách
378.360 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bosaso

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bosaso

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bosaso, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mogadishu

Giới thiệu về Bosaso, Xô-ma-li

11.2842, 49.1816

Bản đồ

Bosaso là một trong các thành phố của Xô-ma-li, nằm ở Châu Phi. Dân số của Bosaso là 74.287 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Xô-ma-li.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xô-ma-li
Thành phố Bosaso
ISO SO / SOM
Dân số 74.287
TLD .so
Tiền tệ SOS — Shilling
Tọa độ 11.2842, 49.1816

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xô-ma-li

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Baidoa Africa/Mogadishu (—)
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)
Berbera Africa/Mogadishu (—)
Boorama Africa/Mogadishu (—)
Bosaso Africa/Mogadishu (—)
Burao Africa/Mogadishu (—)
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)
El Dibir Africa/Mogadishu (—)
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)
Garoowe Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)
Kismayo Africa/Mogadishu (—)
Las Anod Africa/Mogadishu (—)
Merca Africa/Mogadishu (—)
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)
Ruqi Africa/Mogadishu (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xô-ma-li

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Baidoa Africa/Mogadishu (—)
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)
Berbera Africa/Mogadishu (—)
Boorama Africa/Mogadishu (—)
Bosaso Africa/Mogadishu (—)
Burao Africa/Mogadishu (—)
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)
El Dibir Africa/Mogadishu (—)
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)
Garoowe Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)
Kismayo Africa/Mogadishu (—)
Las Anod Africa/Mogadishu (—)
Merca Africa/Mogadishu (—)
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)
Ruqi Africa/Mogadishu (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bosaso?

Giờ địa phương hiện tại ở Bosaso là —.

Bosaso thuộc múi giờ nào?

Bosaso sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu.

Khi nào DST bắt đầu tại Bosaso?

Bosaso không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bosaso?

Bosaso không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bosaso là gì?

Bosaso còn được gọi là: Bosaso, Bosasso, Босасо, 보사소, Bandar Kassim, Bandar Qasim, Bender Qaasin, Bénder Qāsin, Boosaaso, Boosaso, Bosasas, ბოსასო, بوساسو, بوسیسو, بوصاصو, ቦሳሶ, बोसासो, বোসাসো, ਬੋਸਾਸੋ, โบซาโซ, ボサソ, 博萨索.