Thời gian hiện tại tại Gebiley, Somalia

Cờ Somalia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gebiley, Woqooyi Galbeed, Somalia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gebiley, Woqooyi Galbeed, Somalia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gebiley, Somalia

Đồng hồ trực tuyến — Gebiley

Africa/Mogadishu

Đồng hồ trực tuyến — Gebiley

Gebiley so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gebiley
--:--:--
Africa/Mogadishu · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gebiley Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Gebiley, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gebiley
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gebiley
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gebiley Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gebiley
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gebiley

Mặt trời mọc và lặn tại Gebiley

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 41 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 41 phút 29 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 33 phút 36 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:47–06:17 / 17:58–18:28
Blue hour
05:24–05:33 / 18:42–18:51
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gebiley

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gebiley

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gebiley, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mogadishu

Giới thiệu về Gebiley, Somalia

9.7003, 43.6244

Bản đồ

Gebiley là một trong các thành phố của Somalia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Gebiley là 77.320 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Somalia.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Somalia
Thành phố Gebiley
ISO SO / SOM
Dân số 77.320
TLD .so
Tiền tệ SOS — Shilling
Tọa độ 9.7003, 43.6244

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Somalia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Baidoa Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Balanbale Africa/Addis_Ababa (UTC+3)01:50:09
Beled Hawo Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Berbera Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Boorama Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Bosaso Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Burao Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (UTC+3)01:50:09
El Dibir Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Garoowe Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Gebiley Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Hargeisa Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Kaambooni Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Kismayo Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Las Anod Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Merca Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Mogadishu Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Ruqi Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Somalia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Baidoa Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Balanbale Africa/Addis_Ababa (UTC+3)01:50:09
Beled Hawo Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Berbera Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Boorama Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Bosaso Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Burao Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (UTC+3)01:50:09
El Dibir Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Garoowe Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Gebiley Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Hargeisa Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Kaambooni Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Kismayo Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Las Anod Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Merca Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Mogadishu Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09
Ruqi Africa/Mogadishu (UTC+3)01:50:09

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gebiley?

Giờ địa phương hiện tại tại Gebiley được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gebiley thuộc múi giờ nào?

Gebiley sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu.

Khi nào DST bắt đầu tại Gebiley?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gebiley?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gebiley là gì?

Gebiley còn được gọi là: Gebile, Gebileh, Gebilex, Gebiley, Gibeli, Jibile.