Thời gian hiện tại tại Erigavo, Somalia

Cờ Somalia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Erigavo, Sanaag, Somalia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Erigavo, Somalia

Đồng hồ trực tuyến — Erigavo

Africa/Mogadishu

Đồng hồ trực tuyến — Erigavo

Erigavo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Erigavo
00:00:00
Africa/Mogadishu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Erigavo Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Erigavo, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Erigavo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Erigavo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Erigavo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Erigavo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Erigavo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Erigavo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Erigavo, Somalia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Erigavo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 39 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−20 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 44 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 30 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:37–06:06 / 17:47–18:16
Giờ xanh
05:14–05:23 / 18:30–18:39
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
39%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.4 ng
Khoảng cách
390.280 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Erigavo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Erigavo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Erigavo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mogadishu

Giới thiệu về Erigavo, Somalia

10.6162, 47.3680

Bản đồ

Erigavo là một trong các thành phố của Somalia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Erigavo là 33.853 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Somalia
Thành phố Erigavo
ISO SO / SOM
Dân số 33.853
TLD .so
Tiền tệ SOS — Shilling
Tọa độ 10.6162, 47.3680

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Somalia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Baidoa Africa/Mogadishu (—)
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)
Berbera Africa/Mogadishu (—)
Boorama Africa/Mogadishu (—)
Bosaso Africa/Mogadishu (—)
Burao Africa/Mogadishu (—)
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)
El Dibir Africa/Mogadishu (—)
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)
Garoowe Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)
Kismayo Africa/Mogadishu (—)
Las Anod Africa/Mogadishu (—)
Merca Africa/Mogadishu (—)
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)
Ruqi Africa/Mogadishu (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Somalia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)
Bereeda Africa/Mogadishu (—)
Boorama Africa/Mogadishu (—)
Bosaso Africa/Mogadishu (—)
Burao Africa/Mogadishu (—)
Buulobarde Africa/Mogadishu (—)
Dhabad Africa/Mogadishu (—)
Dhamas Africa/Mogadishu (—)
Dinsoor Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Hobyo Africa/Mogadishu (—)
Jalalaqsi Africa/Mogadishu (—)
Jilib Africa/Mogadishu (—)
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)
Merca Africa/Mogadishu (—)
Oddur Africa/Mogadishu (—)
Qoryooley Africa/Mogadishu (—)
Saaxo Africa/Mogadishu (—)
Yagori Africa/Mogadishu (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Erigavo?

Giờ địa phương hiện tại ở Erigavo là —.

Erigavo thuộc múi giờ nào?

Erigavo sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu.

Khi nào DST bắt đầu tại Erigavo?

Erigavo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Erigavo?

Erigavo không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Erigavo là gì?

Erigavo còn được gọi là: Ceerigaabo, Cerigaabo, Erigabo, Erigavo, Серигабо, سيريجابو, سیریگابو, ሴሪጋቦ, सीरिगाबो, সীরিগাবো, ਸੀਰਿਗਾਬੋ, セリガボ.