Thời gian hiện tại tại Mogadishu, Somalia

Cờ Somalia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mogadishu, Banaadir, Somalia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mogadishu, Somalia

Đồng hồ trực tuyến — Mogadishu

Africa/Mogadishu

Đồng hồ trực tuyến — Mogadishu

Mogadishu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mogadishu
00:00:00
Africa/Mogadishu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mogadishu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mogadishu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mogadishu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mogadishu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mogadishu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mogadishu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mogadishu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mogadishu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mogadishu, Somalia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mogadishu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 13 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 14 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:58–06:27 / 17:42–18:11
Giờ xanh
05:36–05:44 / 18:25–18:33
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
39%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.4 ng
Khoảng cách
390.280 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mogadishu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mogadishu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mogadishu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mogadishu

Giới thiệu về Mogadishu, Somalia

2.0371, 45.3438

Bản đồ

Mogadishu là thủ đô của Somalia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Mogadishu là 2.587.183 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Somalia
Thành phố Mogadishu
ISO SO / SOM
Dân số 2.587.183
TLD .so
Tiền tệ SOS — Shilling
Tọa độ 2.0371, 45.3438

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Somalia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Baidoa Africa/Mogadishu (—)
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)
Berbera Africa/Mogadishu (—)
Boorama Africa/Mogadishu (—)
Bosaso Africa/Mogadishu (—)
Burao Africa/Mogadishu (—)
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)
El Dibir Africa/Mogadishu (—)
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)
Garoowe Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)
Kismayo Africa/Mogadishu (—)
Las Anod Africa/Mogadishu (—)
Merca Africa/Mogadishu (—)
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)
Ruqi Africa/Mogadishu (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Somalia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Baidoa Africa/Mogadishu (—)
Bandarbeyla Africa/Mogadishu (—)
Bereeda Africa/Mogadishu (—)
Buhodle Africa/Mogadishu (—)
Burao Africa/Mogadishu (—)
Ceeldheer Africa/Mogadishu (—)
Dhabad Africa/Mogadishu (—)
Garbahaarrey Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Jalalaqsi Africa/Mogadishu (—)
Jamaame Africa/Mogadishu (—)
Jilib Africa/Mogadishu (—)
Luuq Africa/Mogadishu (—)
Merca Africa/Mogadishu (—)
Qandala Africa/Mogadishu (—)
Qoryooley Africa/Mogadishu (—)
Tog Wajaale Africa/Mogadishu (—)
Wanlaweyn Africa/Mogadishu (—)
Zeila Africa/Mogadishu (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mogadishu?

Giờ địa phương hiện tại ở Mogadishu là —.

Mogadishu thuộc múi giờ nào?

Mogadishu sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu.

Khi nào DST bắt đầu tại Mogadishu?

Mogadishu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mogadishu?

Mogadishu không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mogadishu là gì?

Mogadishu còn được gọi là: 모가디슈, Magadiscio, Maqdishu, Mogaadisiyo, Mogadiisho, Mogadiš, Mogadišas, Mogadischu, Mogadiscio, Mogadíscio, Mogadìsciu, Mogadiscium, Mogadish, Mogadisho, Mogadishu, Mogadisjoe, Mogadisjû, Mógadisjú, Mogadiŝo, Mogadišo, Mogadīšo, Mogadiss, Mogadisu, Mogadişu, Mogadîşû, Mogadisxo, Mogadiszu, Mogadixo, Mogadixu.