Thời gian hiện tại tại Garbahaarrey, Xô-ma-li

Cờ Xô-ma-li

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Garbahaarrey, Gedo, Xô-ma-li, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Garbahaarrey, Xô-ma-li

Đồng hồ trực tuyến — Garbahaarrey

Africa/Mogadishu

Đồng hồ trực tuyến — Garbahaarrey

Garbahaarrey so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Garbahaarrey
--:--:--
Africa/Mogadishu · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Garbahaarrey Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Garbahaarrey, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Garbahaarrey
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Garbahaarrey
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Garbahaarrey Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Garbahaarrey
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Garbahaarrey

Mặt trời mọc và lặn tại Garbahaarrey

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 18 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 18 phút 55 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 55 phút 56 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:05–06:35 / 17:54–18:24
Blue hour
05:43–05:51 / 18:38–18:46
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 116° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
403.065 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Garbahaarrey

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Garbahaarrey

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Garbahaarrey, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mogadishu

Giới thiệu về Garbahaarrey, Xô-ma-li

3.3289, 42.2209

Bản đồ

Garbahaarrey là một trong các thành phố của Xô-ma-li, nằm ở Châu Phi. Dân số của Garbahaarrey là 12.652 người, chiếm khoảng ~0.08% tổng dân số của Xô-ma-li.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xô-ma-li
Thành phố Garbahaarrey
ISO SO / SOM
Dân số 12.652
TLD .so
Tiền tệ SOS — Shilling
Tọa độ 3.3289, 42.2209

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xô-ma-li

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Baidoa Africa/Mogadishu (—)
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)
Berbera Africa/Mogadishu (—)
Boorama Africa/Mogadishu (—)
Bosaso Africa/Mogadishu (—)
Burao Africa/Mogadishu (—)
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)
El Dibir Africa/Mogadishu (—)
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)
Garoowe Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)
Kismayo Africa/Mogadishu (—)
Las Anod Africa/Mogadishu (—)
Merca Africa/Mogadishu (—)
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)
Ruqi Africa/Mogadishu (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xô-ma-li

20 / 20
Thành phố Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)
Baidoa Africa/Mogadishu (—)
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)
Berbera Africa/Mogadishu (—)
Boorama Africa/Mogadishu (—)
Bosaso Africa/Mogadishu (—)
Burao Africa/Mogadishu (—)
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)
El Dibir Africa/Mogadishu (—)
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)
Garoowe Africa/Mogadishu (—)
Gebiley Africa/Mogadishu (—)
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)
Kismayo Africa/Mogadishu (—)
Las Anod Africa/Mogadishu (—)
Merca Africa/Mogadishu (—)
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)
Ruqi Africa/Mogadishu (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Garbahaarrey?

Giờ địa phương hiện tại tại Garbahaarrey được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Garbahaarrey thuộc múi giờ nào?

Garbahaarrey sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu.

Khi nào DST bắt đầu tại Garbahaarrey?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Garbahaarrey?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Garbahaarrey là gì?

Garbahaarrey còn được gọi là: Garbahaarrey, Garba Harey, Garba Harre, Гарбахарей, جربة, گرباہاره, گرباہارے, گربه هاره, ገርባሃረይ, गरबाहारे, গারবাহারে, ਗਰਬਾਹਾਰੇ, ガルバハーレイ.