Thời gian hiện tại tại Dhāki, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dhāki, Punjab, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dhāki, Punjab, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dhāki, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Dhāki

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Dhāki

Dhāki so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dhāki
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dhāki.
Dhāki
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dhāki —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dhāki
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dhāki
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dhāki Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dhāki
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dhāki

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dhāki

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dhāki, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dhāki

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−99 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 16 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 2 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:48–07:23 / 16:58–17:33
Giờ xanh
06:22–06:32 / 17:49–17:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.6 ng
Khoảng cách
387.980 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dhāki

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dhāki

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dhāki, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Dhāki, Ấn Độ

32.2569, 75.6260

Bản đồ

Dhāki là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Dhāki là 4.203 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Dhāki
ISO IN / IND
Dân số 4.203
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 32.2569, 75.6260

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Punjab

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abohar Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Barnāla Asia/Kolkata (—)—
Batāla Asia/Kolkata (—)—
Bathinda Asia/Kolkata (—)—
Firozpur Asia/Kolkata (—)—
Hoshiārpur Asia/Kolkata (—)—
Jalandhar Asia/Kolkata (—)—
Kapurthala Town Asia/Kolkata (—)—
Khanna Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Māler Kotla Asia/Kolkata (—)—
Moga Asia/Kolkata (—)—
Mohali Asia/Kolkata (—)—
Muktsar Asia/Kolkata (—)—
Pathānkot Asia/Kolkata (—)—
Patiāla Asia/Kolkata (—)—
Phagwāra Asia/Kolkata (—)—
Rajpura Asia/Kolkata (—)—
Zerakpur Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Punjab

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dhāki?

Giờ địa phương hiện tại ở Dhāki là —.

Dhāki thuộc múi giờ nào?

Dhāki sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Dhāki?

Dhāki không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dhāki?

Dhāki không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Dhāki, Ấn Độ