Thời gian hiện tại tại Cláudia, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cláudia, Mato Grosso, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cláudia, Mato Grosso, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cláudia, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Cláudia

America/Cuiaba

Đồng hồ trực tuyến — Cláudia

Cláudia so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cláudia
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cláudia.
Cláudia
00:00:00
America/Cuiaba · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cláudia —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cláudia
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cláudia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cláudia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cláudia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cláudia

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cláudia

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cláudia, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Cuiaba và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cláudia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 32 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+34 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 48 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 26 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:06–05:35 / 17:10–17:39
Giờ xanh
04:44–04:53 / 17:53–18:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 84° Đ ↓ 273° T
Độ chiếu sáng
21%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.0 ng
Khoảng cách
382.394 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cláudia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cláudia

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Cláudia, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Cuiaba

Giới thiệu về Cláudia, Ba Tây (Bra-xin)

-11.5153, -54.8914

Bản đồ

Cláudia là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Cláudia là 9.436 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Cláudia
ISO BR / BRA
Dân số 9.436
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -11.5153, -54.8914

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
Juiz de Fora America/Sao_Paulo (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mato Grosso

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barra do Garças America/Cuiaba (—)—
Cáceres America/Cuiaba (—)—
Campo Novo do Parecis America/Cuiaba (—)—
Campo Verde America/Cuiaba (—)—
Colíder America/Cuiaba (—)—
Confresa America/Cuiaba (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Guarantã do Norte America/Cuiaba (—)—
Juara America/Cuiaba (—)—
Juína America/Cuiaba (—)—
Lucas do Rio Verde America/Cuiaba (—)—
Nova Mutum America/Cuiaba (—)—
Peixoto de Azevedo America/Cuiaba (—)—
Pontes e Lacerda America/Cuiaba (—)—
Rondonópolis America/Cuiaba (—)—
Sapezal America/Cuiaba (—)—
Sinop America/Cuiaba (—)—
Sorriso America/Cuiaba (—)—
Tangará da Serra America/Cuiaba (—)—
Várzea Grande America/Cuiaba (—)—

Các quận và hạt của Mato Grosso

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cláudia?

Giờ địa phương hiện tại ở Cláudia là —.

Cláudia thuộc múi giờ nào?

Cláudia sử dụng múi giờ America/Cuiaba.

Khi nào DST bắt đầu tại Cláudia?

Cláudia không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Cláudia?

Cláudia không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Cláudia, Ba Tây (Bra-xin)