Thời gian hiện tại tại Carrizal, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Carrizal, Canary Islands, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Carrizal, Canary Islands, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Carrizal, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Carrizal

Atlantic/Canary

Đồng hồ trực tuyến — Carrizal

Carrizal so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Carrizal
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Carrizal.
Carrizal
00:00:00
Atlantic/Canary · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Carrizal —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Carrizal
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Carrizal
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Carrizal Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Carrizal
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Carrizal

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Carrizal

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Carrizal, Tây Ban Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Atlantic/Canary và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Carrizal

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 3 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−86 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 54 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 22 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:13–07:45 / 17:44–18:16
Giờ xanh
06:49–06:58 / 18:31–18:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
43%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.8 ng
Khoảng cách
374.780 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Carrizal

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Carrizal

Không áp dụng — GMT+0

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Carrizal, Tây Ban Nha

27.9116, -15.4056

Bản đồ

Carrizal là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Carrizal là 22.000 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Carrizal
ISO ES / ESP
Dân số 22.000
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 27.9116, -15.4056

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Alicante Europe/Madrid (—)—
Barcelona Europe/Madrid (—)—
Bilbao Europe/Madrid (—)—
Córdoba Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Gijón Europe/Madrid (—)—
Grenada Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Málaga Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)—
Zaragoza Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albacete Europe/Madrid (—)—
Alcorcón Europe/Madrid (—)—
Badajoz Europe/Madrid (—)—
Badalona Europe/Madrid (—)—
Castellon Europe/Madrid (—)—
Córdoba Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Fuenlabrada Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Lleida Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Oviedo Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Sabadell Europe/Madrid (—)—
Santa Cruz de Tenerife Atlantic/Canary (—)—
Tarragona Europe/Madrid (—)—
Terrassa Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Canary Islands

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Adeje Atlantic/Canary (—)—
Agüimes Atlantic/Canary (—)—
Arona Atlantic/Canary (—)—
Arrecife Atlantic/Canary (—)—
Arucas Atlantic/Canary (—)—
Granadilla de Abona Atlantic/Canary (—)—
Ingenio Atlantic/Canary (—)—
La Laguna Atlantic/Canary (—)—
La Orotava Atlantic/Canary (—)—
Los Realejos Atlantic/Canary (—)—
Maspalomas Atlantic/Canary (—)—
Puerto de la Cruz Atlantic/Canary (—)—
Puerto del Carmen Atlantic/Canary (—)—
Puerto del Rosario Atlantic/Canary (—)—
Realejo Alto Atlantic/Canary (—)—
San Bartolomé de Tirajana Atlantic/Canary (—)—
Santa Cruz de Tenerife Atlantic/Canary (—)—
Santa Lucía Atlantic/Canary (—)—
Telde Atlantic/Canary (—)—

Các quận và hạt của Canary Islands

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Carrizal?

Giờ địa phương hiện tại ở Carrizal là —.

Carrizal thuộc múi giờ nào?

Carrizal sử dụng múi giờ Atlantic/Canary.

Khi nào DST bắt đầu tại Carrizal?

Giờ mùa hè ở Carrizal bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Carrizal?

Giờ mùa hè ở Carrizal kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Carrizal là gì?

Carrizal còn được gọi là: Carrizal de Ingenio, El Carrizal.

Thời gian hiện tại tại Carrizal, Tây Ban Nha