Thời gian hiện tại tại Cârligele, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cârligele, Vrancea, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cârligele, Vrancea, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cârligele, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Cârligele

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Cârligele

Cârligele so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cârligele
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cârligele.
Cârligele
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cârligele —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cârligele
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cârligele
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cârligele Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cârligele
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cârligele

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cârligele

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cârligele, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cârligele

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 47 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−161 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 42 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 40 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:01–07:45 / 16:05–16:49
Giờ xanh
06:29–06:41 / 17:08–17:20
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 115° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.082 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cârligele

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cârligele

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Cârligele, Romania

45.6833, 27.1000

Bản đồ

Cârligele là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Cârligele là 2.949 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Cârligele
ISO RO / ROU
Dân số 2.949
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 45.6833, 27.1000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Drobeta-Turnu Severin Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Paşcani Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Suceava Europe/Bucharest (—)—
Targoviste Europe/Bucharest (—)—
Târgu Jiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Turda Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Vrancea

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cârligele?

Giờ địa phương hiện tại ở Cârligele là —.

Cârligele thuộc múi giờ nào?

Cârligele sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Cârligele?

Giờ mùa hè ở Cârligele bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Cârligele?

Giờ mùa hè ở Cârligele kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Cârligele là gì?

Cârligele còn được gọi là: Cârlige, Cârligele, Cîrligele.

Thời gian hiện tại tại Cârligele, Romania