Thời gian hiện tại tại Cadiz, Tây Ban Nha

Cờ Tây Ban Nha

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cadiz, Andalusia, Tây Ban Nha, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cadiz, Andalusia, Tây Ban Nha Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cadiz, Tây Ban Nha

Đồng hồ trực tuyến — Cadiz

Europe/Madrid

Đồng hồ trực tuyến — Cadiz

Cadiz so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cadiz
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cadiz.
Cadiz
00:00:00
Europe/Madrid · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cadiz —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cadiz
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cadiz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cadiz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cadiz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cadiz

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cadiz

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cadiz, Tây Ban Nha. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Madrid và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cadiz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 28 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−115 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 39 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 39 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:54–08:31 / 17:45–18:22
Giờ xanh
07:27–07:37 / 18:39–18:49
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 105° ĐĐN ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
4%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.8 ng
Khoảng cách
391.982 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cadiz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cadiz

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Cadiz, Tây Ban Nha

36.5267, -6.2891

Bản đồ

Cadiz là một trong các thành phố của Tây Ban Nha, nằm ở Châu Âu. Dân số của Cadiz là 116.979 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Tây Ban Nha
Thành phố Cadiz
ISO ES / ESP
Dân số 116.979
TLD .es
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 36.5267, -6.2891

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Alicante Europe/Madrid (—)—
Barcelona Europe/Madrid (—)—
Bilbao Europe/Madrid (—)—
Córdoba Europe/Madrid (—)—
Elche Europe/Madrid (—)—
Gijón Europe/Madrid (—)—
Grenada Europe/Madrid (—)—
L'Hospitalet de Llobregat Europe/Madrid (—)—
Las Palmas de Gran Canaria Atlantic/Canary (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Málaga Europe/Madrid (—)—
Murcia Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Seville Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—
Valladolid Europe/Madrid (—)—
Vigo Europe/Madrid (—)—
Vitoria-Gasteiz Europe/Madrid (—)—
Zaragoza Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tây Ban Nha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
A Coruña Europe/Madrid (—)—
Alcorcón Europe/Madrid (—)—
Almería Europe/Madrid (—)—
Barcelona Europe/Madrid (—)—
Bilbao Europe/Madrid (—)—
Burgos Europe/Madrid (—)—
Fuenlabrada Europe/Madrid (—)—
Getafe Europe/Madrid (—)—
Huelva Europe/Madrid (—)—
Lleida Europe/Madrid (—)—
Madrid Europe/Madrid (—)—
Málaga Europe/Madrid (—)—
Palma Europe/Madrid (—)—
Pamplona Europe/Madrid (—)—
Salamanca Europe/Madrid (—)—
San Cristóbal de La Laguna Atlantic/Canary (—)—
Santa Cruz de Tenerife Atlantic/Canary (—)—
Santander Europe/Madrid (—)—
Tarragona Europe/Madrid (—)—
Valencia Europe/Madrid (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Andalusia

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Algeciras Europe/Madrid (—)—
Almería Europe/Madrid (—)—
Chiclana de la Frontera Europe/Madrid (—)—
Dos Hermanas Europe/Madrid (—)—
El Ejido Europe/Madrid (—)—
El Puerto de Santa María Europe/Madrid (—)—
Fuengirola Europe/Madrid (—)—
Huelva Europe/Madrid (—)—
Jaén Europe/Madrid (—)—
Jerez de la Frontera Europe/Madrid (—)—
Marbella Europe/Madrid (—)—
Mijas Europe/Madrid (—)—
Roquetas de Mar Europe/Madrid (—)—
San Fernando Europe/Madrid (—)—
Vélez-Málaga Europe/Madrid (—)—

Các quận và hạt của Andalusia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cadiz?

Giờ địa phương hiện tại ở Cadiz là —.

Cadiz thuộc múi giờ nào?

Cadiz sử dụng múi giờ Europe/Madrid.

Khi nào DST bắt đầu tại Cadiz?

Giờ mùa hè ở Cadiz bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Cadiz?

Giờ mùa hè ở Cadiz kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Cadiz là gì?

Cadiz còn được gọi là: Cadiz, Cádiz, Кадис, 카디스, Cadice, Cádice, Càdice, Cadis, Cádis, Cadix.

Thời gian hiện tại tại Cadiz, Tây Ban Nha