Thời gian hiện tại tại Buguba, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Cờ In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Buguba, Central Papua Province, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Buguba, Central Papua Province, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Buguba, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Đồng hồ trực tuyến — Buguba

Asia/Jayapura

Đồng hồ trực tuyến — Buguba

Buguba so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Buguba
--:--:--
Asia/Jayapura · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Buguba Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Buguba, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Buguba
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Buguba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Buguba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Buguba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Buguba

Mặt trời mọc và lặn tại Buguba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 54 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 20 phút 18 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 54 phút 34 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
05:55–06:25 / 17:19–17:49
Blue hour
05:32–05:41 / 18:03–18:12
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
80%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.4 ng
Khoảng cách
402.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Buguba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Buguba

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Buguba, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jayapura

Giới thiệu về Buguba, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

-3.6833, 137.5000

Bản đồ

Buguba là một trong các thành phố của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), nằm ở Châu Á. Dân số của Buguba là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương).

Châu lục Châu Á
Quốc gia In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)
Thành phố Buguba
ISO ID / IDN
Dân số 0
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -3.6833, 137.5000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Bandung Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Batam Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Bekasi Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Bogor Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Depok Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Jakarta Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Jepara Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Makassar Asia/Makassar (UTC+8)00:49:48
Malang Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Medan Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Padang Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Palembang Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Pekanbaru Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Samarinda Asia/Makassar (UTC+8)00:49:48
Semarang Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
South Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Surabaya Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Tangerang Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Tasikmalaya Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Batang Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Bau-Bau Asia/Makassar (UTC+8)00:49:48
Bitung Asia/Makassar (UTC+8)00:49:48
Cileunyi Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Kartasura Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Kendari Asia/Makassar (UTC+8)00:49:48
Kisaran Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Langsa Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Lhokseumawe Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Palembang Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Palu Asia/Makassar (UTC+8)00:49:48
Pasuruan Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Pelabuhanratu Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Plumbon Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Pontianak Asia/Pontianak (UTC+7)23:49:48
Sawangan Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Tanjungbalai Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Tebingtinggi Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48
Ubud Asia/Makassar (UTC+8)00:49:48
Ungaran Asia/Jakarta (UTC+7)23:49:48

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Buguba?

Giờ địa phương hiện tại tại Buguba được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Buguba thuộc múi giờ nào?

Buguba sử dụng múi giờ Asia/Jayapura.

Khi nào DST bắt đầu tại Buguba?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Buguba?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Buguba là gì?

Buguba còn được gọi là: Boegoeba, Buguba.