Thời gian hiện tại tại Broadford, Vương quốc Anh

Cờ Vương quốc Anh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Broadford, Scotland, Vương quốc Anh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Broadford, Scotland, Vương quốc Anh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Broadford, Vương quốc Anh

Đồng hồ trực tuyến — Broadford

Europe/London

Đồng hồ trực tuyến — Broadford

Broadford so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Broadford
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Broadford.
Broadford
00:00:00
Europe/London · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Broadford —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Broadford
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Broadford
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Broadford Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Broadford
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Broadford

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Broadford

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Broadford, Vương quốc Anh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/London và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Broadford

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 37 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−263 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 57 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 39 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 120° ĐĐN ↓ 240° TTN
Giờ vàng
07:48–08:51 / 15:22–16:25
Giờ xanh
07:06–07:22 / 16:51–17:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 113° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.8 ng
Khoảng cách
392.120 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Broadford

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Broadford

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Broadford, Vương quốc Anh

57.2418, -5.9111

Bản đồ

Broadford là một trong các thành phố của Vương quốc Anh, nằm ở Châu Âu. Dân số của Broadford là 760 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Vương quốc Anh
Thành phố Broadford
ISO GB / GBR
Dân số 760
TLD .uk
Tiền tệ GBP — Pound
Tọa độ 57.2418, -5.9111

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belfast Europe/London (—)—
Birkenhead Europe/London (—)—
Birmingham Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Bristol Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Coventry Europe/London (—)—
Edinburgh Europe/London (—)—
Glasgow Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Islington Europe/London (—)—
Leeds Europe/London (—)—
Leicester Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Preston Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vương quốc Anh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)—
Belfast Europe/London (—)—
Bradford Europe/London (—)—
Brighton Europe/London (—)—
Cardiff Europe/London (—)—
Croydon Europe/London (—)—
Dudley Europe/London (—)—
Hull Europe/London (—)—
Liverpool Europe/London (—)—
Luân Đôn Europe/London (—)—
Manchester Europe/London (—)—
Northampton Europe/London (—)—
Nottingham Europe/London (—)—
Oldham Europe/London (—)—
Plymouth Europe/London (—)—
Reading Europe/London (—)—
Sheffield Europe/London (—)—
St Helens Europe/London (—)—
Stoke-on-Trent Europe/London (—)—
Sutton Europe/London (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Scotland

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Aberdeen Europe/London (—)—
Ayr Europe/London (—)—
Coatbridge Europe/London (—)—
Cumbernauld Europe/London (—)—
Dumfries Europe/London (—)—
Dundee Europe/London (—)—
Dunfermline Europe/London (—)—
East Kilbride Europe/London (—)—
Glenrothes Europe/London (—)—
Greenock Europe/London (—)—
Hamilton Europe/London (—)—
Inverness Europe/London (—)—
Kilmarnock Europe/London (—)—
Kirkcaldy Europe/London (—)—
Livingston Europe/London (—)—
Meikle Earnock Europe/London (—)—
Paisley Europe/London (—)—
Perth Europe/London (—)—

Các quận và hạt của Scotland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Broadford?

Giờ địa phương hiện tại ở Broadford là —.

Broadford thuộc múi giờ nào?

Broadford sử dụng múi giờ Europe/London.

Khi nào DST bắt đầu tại Broadford?

Giờ mùa hè ở Broadford bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Broadford?

Giờ mùa hè ở Broadford kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Broadford là gì?

Broadford còn được gọi là: An t-Áth Leathann, An t-Àth Leathann.

Thời gian hiện tại tại Broadford, Vương quốc Anh