Thời gian hiện tại tại Bosa, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bosa, Sardinia, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bosa, Sardinia, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bosa, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Bosa

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Bosa

Bosa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bosa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bosa.
Bosa
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bosa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bosa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bosa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bosa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bosa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bosa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bosa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bosa, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bosa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 34 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−144 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 2 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 17 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:52–07:30 / 16:48–17:26
Giờ xanh
06:23–06:34 / 17:44–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bosa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bosa

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bosa, Italia (Ý)

40.2993, 8.4983

Bản đồ

Bosa là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Bosa là 7.874 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Bosa
ISO IT / ITA
Dân số 7.874
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 40.2993, 8.4983

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alessandria Europe/Rome (—)—
Andria Europe/Rome (—)—
Bari Europe/Rome (—)—
Barletta Europe/Rome (—)—
Bergamo Europe/Rome (—)—
Bolzano Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Cesena Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Monza Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Reggio Emilia Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Salerno Europe/Rome (—)—
Syracuse Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Udine Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sardinia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alghero Europe/Rome (—)—
Assemini Europe/Rome (—)—
Cagliari Europe/Rome (—)—
Carbonia Europe/Rome (—)—
Guspini Europe/Rome (—)—
Iglesias Europe/Rome (—)—
Monserrato Europe/Rome (—)—
Nuoro Europe/Rome (—)—
Olbia Europe/Rome (—)—
Oristano Europe/Rome (—)—
Porto Torres Europe/Rome (—)—
Quartu Sant'Elena Europe/Rome (—)—
Quartucciu Europe/Rome (—)—
Sassari Europe/Rome (—)—
Selargius Europe/Rome (—)—
Sestu Europe/Rome (—)—
Sinnai Europe/Rome (—)—
Sorso Europe/Rome (—)—
Tempio Pausania Europe/Rome (—)—
Villacidro Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Sardinia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bosa?

Giờ địa phương hiện tại ở Bosa là —.

Bosa thuộc múi giờ nào?

Bosa sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Bosa?

Giờ mùa hè ở Bosa bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bosa?

Giờ mùa hè ở Bosa kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Bosa là gì?

Bosa còn được gọi là: Bosa.

Thời gian hiện tại tại Bosa, Italia (Ý)