Thời gian hiện tại tại Perugia, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Perugia, Umbria, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Perugia, Umbria, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Perugia, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Perugia

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Perugia

Perugia so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Perugia
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Perugia.
Perugia
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Perugia —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Perugia
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Perugia
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Perugia Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Perugia
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Perugia

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Perugia

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Perugia, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Perugia

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 7 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−151 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 22 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 59 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:50–07:31 / 16:16–16:57
Giờ xanh
06:20–06:31 / 17:15–17:27
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.171 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Perugia

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Perugia

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Perugia, Italia (Ý)

43.1122, 12.3888

Bản đồ

Perugia là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Perugia là 120.137 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Perugia
ISO IT / ITA
Dân số 120.137
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.1122, 12.3888

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alessandria Europe/Rome (—)—
Arezzo Europe/Rome (—)—
Barletta Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Cesena Europe/Rome (—)—
Forlì Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Novara Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Pescara Europe/Rome (—)—
Pisa Europe/Rome (—)—
Reggio Emilia Europe/Rome (—)—
Rimini Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Syracuse Europe/Rome (—)—
Terni Europe/Rome (—)—
Trento Europe/Rome (—)—
Udine Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Umbria

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Bastia umbra Europe/Rome (—)—
Chiugiana-La Commenda Europe/Rome (—)—
Città di Castello Europe/Rome (—)—
Foligno Europe/Rome (—)—
Gubbio Europe/Rome (—)—
Spoleto Europe/Rome (—)—
Terni Europe/Rome (—)—
Todi Europe/Rome (—)—
Umbertide Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Umbria

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Perugia?

Giờ địa phương hiện tại ở Perugia là —.

Perugia thuộc múi giờ nào?

Perugia sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Perugia?

Giờ mùa hè ở Perugia bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Perugia?

Giờ mùa hè ở Perugia kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Perugia là gì?

Perugia còn được gọi là: Perosa, Pérouse, Perugia, Perusa, Perusia, Перуджа, Перуђа, פרוג'ה, بيرودجا, ペルージャ.

Thời gian hiện tại tại Perugia, Italia (Ý)