Thời gian hiện tại tại Terni, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Terni, Umbria, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Terni, Umbria, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Terni, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Terni

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Terni

Terni so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Terni
--:--:--
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Terni Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Terni, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Terni
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Terni
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Terni Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Terni
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 150 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 31 tháng 5, 1970 · 23:59 → 01:01 · Độ lệch mới: UTC+2

Mặt trời mọc và lặn tại Terni

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 18 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 18 phút 36 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 3 phút 10 giây
Sun azimuth
↑ 56° ENE ↓ 304° WNW
Golden hour
05:32–06:15 / 20:07–20:50
Blue hour
04:57–05:11 / 21:11–21:25
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 98° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.945 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Terni

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Terni

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Terni

Cần điều chỉnh sau 124 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Terni, Italia (Ý)

42.5633, 12.6433

Bản đồ

Terni là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Terni là 111.189 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Italia (Ý).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Terni
ISO IT / ITA
Dân số 111.189
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 42.5633, 12.6433

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bari Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Bologna Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Brescia Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Catania Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Florence Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Genova Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Messina Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Milan Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Modena Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Napoli Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Padua Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Palermo Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Parma Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Prato Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Reggio Calabria Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Roma Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Taranto Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Torino Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Trieste Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Verona Europe/Rome (UTC+2)23:18:28

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Acerra Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Andria Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Arezzo Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Catania Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Fano Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Forlì Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Fuorigrotta Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Lamezia Terme Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Latina Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Lecce Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Padua Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Pianura Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Quartu Sant'Elena Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Salerno Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Savona Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Torre del Greco Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Trapani Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Trieste Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Varese Europe/Rome (UTC+2)23:18:28
Viareggio Europe/Rome (UTC+2)23:18:28

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Terni?

Giờ địa phương hiện tại tại Terni được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Terni thuộc múi giờ nào?

Terni sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Terni?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Terni?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Terni là gì?

Terni còn được gọi là: Interamna, ITTER, Terni, Терни, テルニ.