Thời gian hiện tại tại Novara, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Novara, Piedmont, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Novara, Piedmont, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Novara, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Novara

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Novara

Novara so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Novara
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Novara.
Novara
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Novara —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Novara
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Novara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Novara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Novara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Novara

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Novara

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Novara, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Novara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 59 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−166 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 40 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 42 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:08–07:52 / 16:25–17:08
Giờ xanh
06:37–06:49 / 17:27–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.659 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Novara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Novara

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Novara, Italia (Ý)

45.4469, 8.6212

Bản đồ

Novara là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Novara là 101.916 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Novara
ISO IT / ITA
Dân số 101.916
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.4469, 8.6212

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alessandria Europe/Rome (—)—
Bari Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
La Spezia Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Monza Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Perugia Europe/Rome (—)—
Piacenza Europe/Rome (—)—
Pisa Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Rimini Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Sassari Europe/Rome (—)—
Terni Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Piedmont

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Alessandria Europe/Rome (—)—
Asti Europe/Rome (—)—
Biella Europe/Rome (—)—
Casale Monferrato Europe/Rome (—)—
Chieri Europe/Rome (—)—
Collegno Europe/Rome (—)—
Cuneo Europe/Rome (—)—
Grugliasco Europe/Rome (—)—
Moncalieri Europe/Rome (—)—
Nichelino Europe/Rome (—)—
Novi Ligure Europe/Rome (—)—
Pallanza-Intra-Suna Europe/Rome (—)—
Pinerolo Europe/Rome (—)—
Rivoli Europe/Rome (—)—
Settimo Torinese Europe/Rome (—)—
Venaria Reale Europe/Rome (—)—
Verbania Europe/Rome (—)—
Vercelli Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Piedmont

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Novara?

Giờ địa phương hiện tại ở Novara là —.

Novara thuộc múi giờ nào?

Novara sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Novara?

Giờ mùa hè ở Novara bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Novara?

Giờ mùa hè ở Novara kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Novara là gì?

Novara còn được gọi là: Novara, Novare, Novaria, Nuara, Nuvara, Новара, ノヴァーラ.

Thời gian hiện tại tại Novara, Italia (Ý)