Thời gian hiện tại tại Sassari, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sassari, Sardinia, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sassari, Sardinia, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sassari, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Sassari

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Sassari

Sassari so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sassari
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sassari.
Sassari
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sassari —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sassari
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sassari
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sassari Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sassari
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sassari

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sassari

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sassari, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sassari

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 19 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−139 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 5 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 15 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:59–07:38 / 16:39–17:18
Giờ xanh
06:30–06:41 / 17:36–17:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.659 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sassari

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sassari

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Sassari, Italia (Ý)

40.7259, 8.5555

Bản đồ

Sassari là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Sassari là 91.895 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Sassari
ISO IT / ITA
Dân số 91.895
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 40.7259, 8.5555

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alessandria Europe/Rome (—)—
Barletta Europe/Rome (—)—
Bergamo Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Cesena Europe/Rome (—)—
Ferrara Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Forlì Europe/Rome (—)—
Livorno Europe/Rome (—)—
Mestre Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Piacenza Europe/Rome (—)—
Pisa Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Terni Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Vicenza Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sardinia

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Alghero Europe/Rome (—)—
Assemini Europe/Rome (—)—
Cagliari Europe/Rome (—)—
Carbonia Europe/Rome (—)—
Guspini Europe/Rome (—)—
Iglesias Europe/Rome (—)—
Monserrato Europe/Rome (—)—
Nuoro Europe/Rome (—)—
Olbia Europe/Rome (—)—
Oristano Europe/Rome (—)—
Porto Torres Europe/Rome (—)—
Quartu Sant'Elena Europe/Rome (—)—
Quartucciu Europe/Rome (—)—
Selargius Europe/Rome (—)—
Sestu Europe/Rome (—)—
Sinnai Europe/Rome (—)—
Sorso Europe/Rome (—)—
Tempio Pausania Europe/Rome (—)—
Villacidro Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Sardinia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sassari?

Giờ địa phương hiện tại ở Sassari là —.

Sassari thuộc múi giờ nào?

Sassari sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Sassari?

Giờ mùa hè ở Sassari bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Sassari?

Giờ mùa hè ở Sassari kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Sassari là gì?

Sassari còn được gọi là: Sassari, Sàsser, Tatari, Tàthari, Tattari, Сассари, ساساري, サッサリ.

Thời gian hiện tại tại Sassari, Italia (Ý)