Thời gian hiện tại tại Prato, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Prato, Tuscany, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Prato, Tuscany, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Prato, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Prato

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Prato

Prato so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Prato
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Prato.
Prato
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Prato —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Prato
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Prato
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Prato Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Prato
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Prato

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Prato

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Prato, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Prato

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 17 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−162 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 28 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 54 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:50–07:31 / 16:26–17:07
Giờ xanh
06:20–06:31 / 17:25–17:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 52° ĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.409 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Prato

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Prato

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Prato, Italia (Ý)

43.8805, 11.0970

Bản đồ

Prato là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Prato là 195.089 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Prato
ISO IT / ITA
Dân số 195.089
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 43.8805, 11.0970

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andria Europe/Rome (—)—
Bergamo Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Cagliari Europe/Rome (—)—
Foggia Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
La Spezia Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Monza Europe/Rome (—)—
Perugia Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Syracuse Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Udine Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—
Vicenza Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tuscany

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Arezzo Europe/Rome (—)—
Camaiore Europe/Rome (—)—
Campi Bisenzio Europe/Rome (—)—
Capannori Europe/Rome (—)—
Carrara Europe/Rome (—)—
Cascina Europe/Rome (—)—
Empoli Europe/Rome (—)—
Grosseto Europe/Rome (—)—
Livorno Europe/Rome (—)—
Lucca Europe/Rome (—)—
Massa Europe/Rome (—)—
Piombino Europe/Rome (—)—
Pisa Europe/Rome (—)—
Pistoia Europe/Rome (—)—
Scandicci Europe/Rome (—)—
Sesto Fiorentino Europe/Rome (—)—
Siena Europe/Rome (—)—
Viareggio Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Tuscany

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Prato?

Giờ địa phương hiện tại ở Prato là —.

Prato thuộc múi giờ nào?

Prato sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Prato?

Giờ mùa hè ở Prato bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Prato?

Giờ mùa hè ở Prato kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Prato là gì?

Prato còn được gọi là: Prato, Pratu, Prè, Прато, براتو, プラート, 普拉托.

Thời gian hiện tại tại Prato, Italia (Ý)