Thời gian hiện tại tại Bhonrāsa, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bhonrāsa, Madhya Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bhonrāsa, Madhya Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bhonrāsa, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Bhonrāsa

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Bhonrāsa

Bhonrāsa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bhonrāsa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bhonrāsa.
Bhonrāsa
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bhonrāsa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bhonrāsa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bhonrāsa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bhonrāsa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bhonrāsa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bhonrāsa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bhonrāsa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bhonrāsa, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bhonrāsa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 27 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−74 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 32 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 43 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:25–06:55 / 17:22–17:53
Giờ xanh
06:02–06:11 / 18:07–18:16
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 273° T
Độ chiếu sáng
90%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.7 ng
Khoảng cách
382.583 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bhonrāsa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bhonrāsa

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bhonrāsa, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Bhonrāsa, Ấn Độ

22.9930, 76.2098

Bản đồ

Bhonrāsa là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Bhonrāsa là 12.166 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Bhonrāsa
ISO IN / IND
Dân số 12.166
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 22.9930, 76.2098

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Madhya Pradesh

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bhind Asia/Kolkata (—)—
Burhānpur Asia/Kolkata (—)—
Chhindwāra Asia/Kolkata (—)—
Dewas Asia/Kolkata (—)—
Guna Asia/Kolkata (—)—
Gwalior Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Khandwa Asia/Kolkata (—)—
Morena Asia/Kolkata (—)—
Murwāra Asia/Kolkata (—)—
Punāsa Asia/Kolkata (—)—
Ratlām Asia/Kolkata (—)—
Rewa Asia/Kolkata (—)—
Satna Asia/Kolkata (—)—
Saugor Asia/Kolkata (—)—
Shivpuri Asia/Kolkata (—)—
Singrauli Asia/Kolkata (—)—
Ujjain Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Madhya Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bhonrāsa?

Giờ địa phương hiện tại ở Bhonrāsa là —.

Bhonrāsa thuộc múi giờ nào?

Bhonrāsa sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Bhonrāsa?

Bhonrāsa không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bhonrāsa?

Bhonrāsa không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bhonrāsa là gì?

Bhonrāsa còn được gọi là: Bhaurasa, Bhonrāsa.

Thời gian hiện tại tại Bhonrāsa, Ấn Độ