Thời gian hiện tại tại Bāpatla, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bāpatla, Andhra Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bāpatla, Andhra Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bāpatla, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Bāpatla

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Bāpatla

Bāpatla so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bāpatla
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bāpatla Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bāpatla, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bāpatla
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bāpatla
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bāpatla Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bāpatla
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bāpatla

Mặt trời mọc và lặn tại Bāpatla

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 4 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 4 phút 28 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 11 phút 3 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:38–06:09 / 18:11–18:42
Blue hour
05:14–05:23 / 18:57–19:06
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bāpatla

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bāpatla

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bāpatla, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Bāpatla, Ấn Độ

15.9042, 80.4674

Bản đồ

Bāpatla là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Bāpatla là 70.777 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Bāpatla
ISO IN / IND
Dân số 70.777
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 15.9042, 80.4674

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bārh Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Batāla Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Bhadreswar Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Chandigarh Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Dhulian Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Kohima Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Kottagūdem Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Kunnamkulam Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Madavaram Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Mahuva Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Mainpuri Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Meerut Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Mothīhāri Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Pithampur Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Puri Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Ratangarh Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Sillod Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Udgīr Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57
Udhampur Asia/Kolkata (UTC+5:30)06:29:57

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bāpatla?

Giờ địa phương hiện tại tại Bāpatla được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bāpatla thuộc múi giờ nào?

Bāpatla sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Bāpatla?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bāpatla?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bāpatla là gì?

Bāpatla còn được gọi là: Bāpatla.