Thời gian hiện tại tại Bantul, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Cờ In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bantul, Special Region of Yogyakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Bantul, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

Đồng hồ trực tuyến — Bantul

Asia/Jakarta

Đồng hồ trực tuyến — Bantul

Bantul so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bantul
00:00:00
Asia/Jakarta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bantul Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Bantul, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bantul
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bantul
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bantul Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bantul
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bantul

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bantul

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bantul, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Jakarta và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bantul

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 42 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+12 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 35 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 39 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:53–06:23 / 17:06–17:36
Giờ xanh
05:31–05:39 / 17:49–17:58
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° ĐĐB ↓ 278° T
Độ chiếu sáng
11%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
3.1 ng
Khoảng cách
371.432 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bantul

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bantul

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bantul, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Jakarta

Giới thiệu về Bantul, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

-7.8881, 110.3289

Bản đồ

Bantul là một trong các thành phố của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương), nằm ở Châu Á. Dân số của Bantul là 64.360 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương).

Châu lục Châu Á
Quốc gia In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)
Thành phố Bantul
ISO ID / IDN
Dân số 64.360
TLD .id
Tiền tệ IDR — Rupiah
Tọa độ -7.8881, 110.3289

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar Lampung Asia/Jakarta (—)
Bandung Asia/Jakarta (—)
Batam Asia/Jakarta (—)
Bekasi Asia/Jakarta (—)
Bogor Asia/Jakarta (—)
Depok Asia/Jakarta (—)
Jakarta Asia/Jakarta (—)
Jepara Asia/Jakarta (—)
Makassar Asia/Makassar (—)
Malang Asia/Jakarta (—)
Medan Asia/Jakarta (—)
Padang Asia/Jakarta (—)
Palembang Asia/Jakarta (—)
Pekanbaru Asia/Jakarta (—)
Samarinda Asia/Makassar (—)
Semarang Asia/Jakarta (—)
South Tangerang Asia/Jakarta (—)
Surabaya Asia/Jakarta (—)
Tangerang Asia/Jakarta (—)
Tasikmalaya Asia/Jakarta (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của In-đô-nê-xi-a (Nam Dương)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banjaran Asia/Jakarta (—)
Cileungsir Asia/Jakarta (—)
Gedangan Asia/Jakarta (—)
Jambi City Asia/Jakarta (—)
Jember Asia/Jakarta (—)
Labuan Bajo Asia/Makassar (—)
Manokwari Asia/Jayapura (—)
Mataram Asia/Makassar (—)
Mertoyudan Asia/Jakarta (—)
Pagar Alam Asia/Jakarta (—)
Parepare Asia/Makassar (—)
Purwokerto Asia/Jakarta (—)
Sampit Asia/Pontianak (—)
Selong Asia/Makassar (—)
Serpong Asia/Jakarta (—)
Sidoarjo Asia/Jakarta (—)
Slawi Asia/Jakarta (—)
Sukabumi Asia/Jakarta (—)
Timika Asia/Jayapura (—)
Tuban Asia/Jakarta (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bantul?

Giờ địa phương hiện tại ở Bantul là —.

Bantul thuộc múi giờ nào?

Bantul sử dụng múi giờ Asia/Jakarta.

Khi nào DST bắt đầu tại Bantul?

Bantul không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bantul?

Bantul không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bantul là gì?

Bantul còn được gọi là: Bantoel, Bantul.