Thời gian hiện tại tại Băltăgești, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Băltăgești, Constanța County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Băltăgești, Constanța County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Băltăgești, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Băltăgești

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Băltăgești

Băltăgești so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Băltăgești
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Băltăgești.
Băltăgești
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Băltăgești —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Băltăgești
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Băltăgești
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Băltăgești Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Băltăgești
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Băltăgești

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Băltăgești

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Băltăgești, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Băltăgești

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 6 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−162 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 33 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 49 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:47–07:29 / 16:11–16:53
Giờ xanh
06:16–06:28 / 17:12–17:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
377.976 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Băltăgești

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Băltăgești

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Băltăgești, Romania

44.4830, 28.1936

Bản đồ

Băltăgești là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Băltăgești là 508 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Băltăgești
ISO RO / ROU
Dân số 508
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 44.4830, 28.1936

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (—)—
Arad Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Bârlad Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Deva Europe/Bucharest (—)—
Focşani Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Petroşani Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sfantu Gheorghe Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Tulcea Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Constanța County

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Cernavodă Europe/Bucharest (—)—
Hârşova Europe/Bucharest (—)—
Mangalia Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Murfatlar Europe/Bucharest (—)—
Năvodari Europe/Bucharest (—)—
Ovidiu Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Constanța County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Băltăgești?

Giờ địa phương hiện tại ở Băltăgești là —.

Băltăgești thuộc múi giờ nào?

Băltăgești sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Băltăgești?

Giờ mùa hè ở Băltăgești bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Băltăgești?

Giờ mùa hè ở Băltăgești kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Băltăgești, Romania