Pacific/Nauru Múi giờ
15:31:56
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
- Độ lệch UTC
- UTC+12
- Giờ mùa hè
- Không áp dụng
Thông tin nhanh
| ID múi giờ IANA | Pacific/Nauru |
|---|---|
| Slug URL | pacific-nauru |
| Vùng | Pacific |
| Thời gian hiện tại | 15:31 |
| Độ lệch UTC | UTC+12 |
| Độ lệch gốc | UTC+12 |
| Độ lệch DST | UTC+12 |
| Có áp dụng DST | Không |
| Quốc gia | 1 |
| Thành phố lớn | 15 |
| Tổng dân số thành phố | 13.448 |
Quốc gia trong múi giờ này
| Quốc gia | ISO3 | Dân số |
|---|---|---|
| 🇳🇷 Nauru | NR | 12.704 |
Thành phố lớn trong múi giờ này
| Thành phố | Quốc gia | Dân số | Tọa độ |
|---|---|---|---|
| Arijejen | 🇳🇷 Nauru | 2.381 | -0.5254, 166.9125 |
| Denigomodu | 🇳🇷 Nauru | 1.804 | -0.5257, 166.9126 |
| Menen | 🇳🇷 Nauru | 1.400 | -0.5454, 166.9487 |
| Yangor | 🇳🇷 Nauru | 1.258 | -0.5354, 166.9105 |
| Yaren District | 🇳🇷 Nauru | 1.100 | -0.5508, 166.9252 |
| Boe | 🇳🇷 Nauru | 950 | -0.5410, 166.9130 |
| Baitsi District | 🇳🇷 Nauru | 810 | -0.5080, 166.9295 |
| Ronave | 🇳🇷 Nauru | 795 | -0.5035, 166.9433 |
| Arenibek | 🇳🇷 Nauru | 673 | -0.5331, 166.9238 |
| Arubo | 🇳🇷 Nauru | 537 | -0.5049, 166.9323 |
| Nibok | 🇳🇷 Nauru | 479 | -0.5176, 166.9206 |
| Anabar | 🇳🇷 Nauru | 378 | -0.5084, 166.9533 |
| Anibare | 🇳🇷 Nauru | 373 | -0.5279, 166.9525 |
| Uaboe | 🇳🇷 Nauru | 330 | -0.5139, 166.9238 |
| Ijuw | 🇳🇷 Nauru | 180 | -0.5210, 166.9581 |
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian
Khi là 12:00 UTC, tại Pacific/Nauru là 00:00 (ngày sau).
| UTC | Giờ địa phương |
|---|---|
| 00:00 UTC | 12:00 |
| 06:00 UTC | 18:00 |
| 12:00 UTC | 00:00 (ngày sau) |
| 18:00 UTC | 06:00 (ngày sau) |
Các múi giờ khác hiện ở UTC+12
Các múi giờ Pacific khác
Pacific/Nauru là một múi giờ IANA trong vùng Pacific. Hiện là UTC+12. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Nauru. Các thành phố lớn gồm Arijejen, Denigomodu và Menen.