09:14:33
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
Độ lệch UTC
UTC+12
Giờ mùa hè
Không áp dụng

Thông tin nhanh

ID múi giờ IANAPacific/Wallis
Slug URLpacific-wallis
VùngPacific
Thời gian hiện tại09:14
Độ lệch UTCUTC+12
Độ lệch gốcUTC+12
Độ lệch DSTUTC+12
Có áp dụng DSTKhông
Quốc gia1
Thành phố lớn20
Tổng dân số thành phố9.814

Quốc gia trong múi giờ này

Quốc giaISO3Dân số
🇼🇫 Wallis và FutunaWF16.025

Thành phố lớn trong múi giờ này

Thành phốQuốc giaDân sốTọa độ
Mata-Utu🇼🇫 Wallis and Futuna1.200-13.2816, -176.1745
Alele🇼🇫 Wallis and Futuna629-13.2467, -176.1834
Falaleu🇼🇫 Wallis and Futuna626-13.2927, -176.1833
Utufua🇼🇫 Wallis and Futuna622-13.3426, -176.1943
Liku🇼🇫 Wallis and Futuna613-13.2685, -176.1659
Halalo🇼🇫 Wallis and Futuna563-13.3454, -176.2146
Mala'e🇼🇫 Wallis and Futuna483-13.2444, -176.1935
Leava🇼🇫 Wallis and Futuna480-14.2933, -178.1583
Ahoa🇼🇫 Wallis and Futuna454-13.2874, -176.2380
Vailala🇼🇫 Wallis and Futuna451-13.2217, -176.2055
Taoa🇼🇫 Wallis and Futuna443-14.3087, -178.1268
Kolia🇼🇫 Wallis and Futuna437-14.3075, -178.0968
Aka'aka🇼🇫 Wallis and Futuna435-13.2773, -176.1707
Haafusia🇼🇫 Wallis and Futuna426-13.3003, -176.1836
Vaitupu🇼🇫 Wallis and Futuna378-13.2270, -176.1883
Vaimalau🇼🇫 Wallis and Futuna371-13.3132, -176.2417
Lavegahau🇼🇫 Wallis and Futuna330-13.3137, -176.1883
Vele🇼🇫 Wallis and Futuna309-14.3102, -178.0654
Teesi🇼🇫 Wallis and Futuna284-13.3510, -176.2058
Gahi🇼🇫 Wallis and Futuna280-13.3379, -176.1877

Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian

Khi là 12:00 UTC, tại Pacific/Wallis là 00:00 (ngày sau).

UTCGiờ địa phương
00:00 UTC12:00
06:00 UTC18:00
12:00 UTC00:00 (ngày sau)
18:00 UTC06:00 (ngày sau)

Các múi giờ khác hiện ở UTC+12

Các múi giờ Pacific khác

Pacific/Wallis là một múi giờ IANA trong vùng Pacific. Hiện là UTC+12. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Wallis và Futuna. Các thành phố lớn gồm Mata-Utu, Alele và Falaleu.