WorldInfoTravel / Múi giờ / Pacific/Wallis
Độ lệch UTC UTC+12
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Pacific/Wallis Slug URL pacific-wallis Vùng Pacific Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+12 Độ lệch gốc UTC+12 Độ lệch DST UTC+12 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 9.814
Quốc gia trong múi giờ này Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Mata-Utu 🇼🇫 Wallis and Futuna1.200 -13.2816, -176.1745 Alele 🇼🇫 Wallis and Futuna629 -13.2467, -176.1834 Falaleu 🇼🇫 Wallis and Futuna626 -13.2927, -176.1833 Utufua 🇼🇫 Wallis and Futuna622 -13.3426, -176.1943 Liku 🇼🇫 Wallis and Futuna613 -13.2685, -176.1659 Halalo 🇼🇫 Wallis and Futuna563 -13.3454, -176.2146 Mala'e 🇼🇫 Wallis and Futuna483 -13.2444, -176.1935 Leava 🇼🇫 Wallis and Futuna480 -14.2933, -178.1583 Ahoa 🇼🇫 Wallis and Futuna454 -13.2874, -176.2380 Vailala 🇼🇫 Wallis and Futuna451 -13.2217, -176.2055 Taoa 🇼🇫 Wallis and Futuna443 -14.3087, -178.1268 Kolia 🇼🇫 Wallis and Futuna437 -14.3075, -178.0968 Aka'aka 🇼🇫 Wallis and Futuna435 -13.2773, -176.1707 Haafusia 🇼🇫 Wallis and Futuna426 -13.3003, -176.1836 Vaitupu 🇼🇫 Wallis and Futuna378 -13.2270, -176.1883 Vaimalau 🇼🇫 Wallis and Futuna371 -13.3132, -176.2417 Lavegahau 🇼🇫 Wallis and Futuna330 -13.3137, -176.1883 Vele 🇼🇫 Wallis and Futuna309 -14.3102, -178.0654 Teesi 🇼🇫 Wallis and Futuna284 -13.3510, -176.2058 Gahi 🇼🇫 Wallis and Futuna280 -13.3379, -176.1877
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Pacific/Wallis là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC+12 Pacific/Wallis là một múi giờ IANA trong vùng Pacific. Hiện là UTC+12. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Wallis và Futuna. Các thành phố lớn gồm Mata-Utu, Alele và Falaleu.