Pacific/Efate Múi giờ
08:14:02
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
- Độ lệch UTC
- UTC+11
- Giờ mùa hè
- Không áp dụng
Thông tin nhanh
| ID múi giờ IANA | Pacific/Efate |
|---|---|
| Slug URL | pacific-efate |
| Vùng | Pacific |
| Thời gian hiện tại | 08:14 |
| Độ lệch UTC | UTC+11 |
| Độ lệch gốc | UTC+11 |
| Độ lệch DST | UTC+11 |
| Có áp dụng DST | Không |
| Quốc gia | 1 |
| Thành phố lớn | 13 |
| Tổng dân số thành phố | 61.014 |
Quốc gia trong múi giờ này
| Quốc gia | ISO3 | Dân số |
|---|---|---|
| 🇻🇺 Vanuatu | VU | 292.680 |
Thành phố lớn trong múi giờ này
| Thành phố | Quốc gia | Dân số | Tọa độ |
|---|---|---|---|
| Port Vila | 🇻🇺 Vanuatu | 35.901 | -17.7365, 168.3137 |
| Luganville | 🇻🇺 Vanuatu | 13.397 | -15.5199, 167.1624 |
| Norsup | 🇻🇺 Vanuatu | 2.998 | -16.0654, 167.3971 |
| Pango | 🇻🇺 Vanuatu | 2.485 | -17.7833, 168.2833 |
| Isangel | 🇻🇺 Vanuatu | 1.437 | -19.5417, 169.2817 |
| Port-Olry | 🇻🇺 Vanuatu | 1.300 | -15.0418, 167.0727 |
| Sola | 🇻🇺 Vanuatu | 1.171 | -13.8761, 167.5517 |
| Hog Harbour | 🇻🇺 Vanuatu | 1.000 | -15.1333, 167.1000 |
| Lakatoro | 🇻🇺 Vanuatu | 705 | -16.0999, 167.4164 |
| Port-Vato | 🇻🇺 Vanuatu | 250 | -16.3254, 168.0365 |
| Fanla | 🇻🇺 Vanuatu | 250 | -16.1333, 168.1333 |
| Emiotouan | 🇻🇺 Vanuatu | 70 | -16.2667, 167.9833 |
| Avira | 🇻🇺 Vanuatu | 50 | -14.2000, 167.5667 |
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian
Khi là 12:00 UTC, tại Pacific/Efate là 23:00.
| UTC | Giờ địa phương |
|---|---|
| 00:00 UTC | 11:00 |
| 06:00 UTC | 17:00 |
| 12:00 UTC | 23:00 |
| 18:00 UTC | 05:00 (ngày sau) |
Các múi giờ khác hiện ở UTC+11
Các múi giờ Pacific khác
Pacific/Efate là một múi giờ IANA trong vùng Pacific. Hiện là UTC+11. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Vanuatu. Các thành phố lớn gồm Port Vila, Luganville và Norsup.