Thời gian hiện tại tại Ruvuma, Tan-da-ni-a (Tanzania)

Cờ Tan-da-ni-a (Tanzania)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ruvuma, Tan-da-ni-a (Tanzania), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ruvuma, Tan-da-ni-a (Tanzania) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ruvuma

Đồng hồ trực tuyến — Ruvuma

Africa/Dar_es_Salaam

Đồng hồ trực tuyến — Ruvuma

Ruvuma so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ruvuma
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ruvuma.
Ruvuma
00:00:00
Africa/Dar_es_Salaam · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ruvuma —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ruvuma
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ruvuma
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ruvuma Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ruvuma
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ruvuma

Business hours and time difference: Ruvuma

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ruvuma, Tan-da-ni-a (Tanzania). Time calculations use the Africa/Dar_es_Salaam time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ruvuma

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 31 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+31 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 45 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 29 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:02–06:31 / 18:05–18:34
Giờ xanh
05:41–05:49 / 18:47–18:56
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
384.880 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ruvuma

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ruvuma

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ruvuma, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dar_es_Salaam

Giới thiệu về Ruvuma

-10.7000, 36.2333

Bản đồ

Ruvuma is a region of Tan-da-ni-a (Tanzania), located in Châu Phi. The population of Ruvuma is 1.190.348 people.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Tan-da-ni-a (Tanzania)
Vùng Ruvuma
Largest city Songea
ISO TZ / TZA
Dân số 1.190.348
TLD .tz
Tiền tệ TZS — Shilling
Tọa độ -10.7000, 36.2333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ruvuma

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Kigonsera Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Liuli Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mahanje Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Maposeni Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Matiri Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mbamba Bay Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mbinga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Songea Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tingi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tunduru Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tan-da-ni-a (Tanzania)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Babati Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Bukoba Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Bunda Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dar es Salaam Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dodoma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Geita Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Handeni Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Katumba Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Lindi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mbinga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Morogoro Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mpanda Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mtwara Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Sengerema Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Songea Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Sumbawanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tarime Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tunduma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Zanzibar Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Các quận và hạt của Ruvuma

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ruvuma?

Giờ địa phương hiện tại ở Ruvuma là —.

Ruvuma thuộc múi giờ nào?

Ruvuma sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam.

Khi nào DST bắt đầu tại Ruvuma?

Ruvuma không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ruvuma?

Ruvuma không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Ruvuma belong to?

Ruvuma is a region of Tan-da-ni-a (Tanzania).

What is the population of Ruvuma?

The population of Ruvuma is 1.190.348 people.

Các tên thay thế của Ruvuma là gì?

Ruvuma còn được gọi là: Ruvuma, 루부마주, Agbègbè Ruvuma, Mkoa wa Ruvuma, Regió de Ruvuma, Región de Ruvuma, regione del Ruvuma, Regiono Ruvuma, Regiunea Ruvuma, Rexión de Ruvuma.

Thời gian hiện tại tại Ruvuma, Tan-da-ni-a (Tanzania)