Thời gian hiện tại tại Lindi, Tanzania

Cờ Tanzania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lindi, Lindi, Tanzania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lindi, Lindi, Tanzania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lindi, Tanzania

Đồng hồ trực tuyến — Lindi

Africa/Dar_es_Salaam

Đồng hồ trực tuyến — Lindi

Lindi so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lindi
--:--:--
Africa/Dar_es_Salaam · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lindi Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Lindi, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lindi
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lindi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lindi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lindi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lindi

Mặt trời mọc và lặn tại Lindi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 32 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 42 phút 42 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 32 phút 24 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:37–07:07 / 17:39–18:09
Blue hour
06:14–06:23 / 18:23–18:32
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lindi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lindi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lindi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dar_es_Salaam

Giới thiệu về Lindi, Tanzania

-9.9971, 39.7165

Bản đồ

Lindi là một trong các thành phố của Tanzania, nằm ở Châu Phi. Dân số của Lindi là 95.096 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Tanzania.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Tanzania
Thành phố Lindi
ISO TZ / TZA
Dân số 95.096
TLD .tz
Tiền tệ TZS — Shilling
Tọa độ -9.9971, 39.7165

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tanzania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arusha Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Bariadi Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Dar es Salaam Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Dodoma Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Geita Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Kahama Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Kasulu Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Kibaha Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Kigoma Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Mbeya Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Morogoro Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Moshi Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Mwanza Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Singida Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Songea Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Sumbawanga Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Tabora Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Tanga Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Tunduma Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Zanzibar Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tanzania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arusha Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Babati Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Bagamoyo Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Bunda Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Handeni Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Iringa Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Kahama Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Kasulu Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Katoro Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Katumba Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Masasi Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Mbeya Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Mbinga Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Moshi Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Njombe Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Sengerema Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Singida Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Tanga Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Tunduma Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27
Ushirombo Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:09:27

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lindi?

Giờ địa phương hiện tại tại Lindi được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Lindi thuộc múi giờ nào?

Lindi sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam.

Khi nào DST bắt đầu tại Lindi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Lindi?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Lindi là gì?

Lindi còn được gọi là: 린디, LDI, Lindi, Lindis, TZLDI, Λίντι, Линда, Линди, لندي, لندی, ليندي, لیندی, ሊንዲ, लिंदी, লিন্দি, リンディ, 林迪.