Thời gian hiện tại tại Tabora, Tan-da-ni-a (Tanzania)

Cờ Tan-da-ni-a (Tanzania)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tabora, Tabora, Tan-da-ni-a (Tanzania), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tabora, Tabora, Tan-da-ni-a (Tanzania) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tabora, Tan-da-ni-a (Tanzania)

Đồng hồ trực tuyến — Tabora

Africa/Dar_es_Salaam

Đồng hồ trực tuyến — Tabora

Tabora so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tabora
--:--:--
Africa/Dar_es_Salaam · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tabora Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tabora, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tabora
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tabora
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tabora Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tabora
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tabora

Mặt trời mọc và lặn tại Tabora

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 49 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+1 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 24 phút 58 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 49 phút 56 giây
Sun azimuth
↑ 67° ENE ↓ 293° WNW
Golden hour
06:56–07:26 / 18:16–18:46
Blue hour
06:33–06:42 / 18:59–19:08
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tabora

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tabora

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tabora, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dar_es_Salaam

Giới thiệu về Tabora, Tan-da-ni-a (Tanzania)

-5.0162, 32.8266

Bản đồ

Tabora là một trong các thành phố của Tan-da-ni-a (Tanzania), nằm ở Châu Phi. Dân số của Tabora là 308.741 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Tan-da-ni-a (Tanzania).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Tan-da-ni-a (Tanzania)
Thành phố Tabora
ISO TZ / TZA
Dân số 308.741
TLD .tz
Tiền tệ TZS — Shilling
Tọa độ -5.0162, 32.8266

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tan-da-ni-a (Tanzania)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arusha Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Bariadi Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Dar es Salaam Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Dodoma Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Geita Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Kahama Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Kasulu Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Kibaha Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Kigoma Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Mbeya Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Morogoro Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Moshi Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Mwanza Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Singida Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Songea Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Sumbawanga Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Tabora Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Tanga Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Tunduma Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Zanzibar Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tan-da-ni-a (Tanzania)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Babati Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Bariadi Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Bukoba Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Iringa Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Kahama Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Katoro Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Katumba Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Kibaha Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Kigoma Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Korogwe Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Mafinga Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Mbeya Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Mbinga Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Morogoro Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Musoma Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Sengerema Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Tarime Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Tunduma Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Vikindu Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34
Vwawa Africa/Dar_es_Salaam (UTC+3)02:01:34

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tabora?

Giờ địa phương hiện tại tại Tabora được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tabora thuộc múi giờ nào?

Tabora sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam.

Khi nào DST bắt đầu tại Tabora?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tabora?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tabora là gì?

Tabora còn được gọi là: 타보라, Tabora, TBO, TZTBO, Ταμπόρα, Табора, تابورا, ታቦራ, तबोरा, তাবোরা, タボラ, 塔波拉.