Thời gian hiện tại tại Ifakara, Tanzania

Cờ Tanzania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ifakara, Morogoro, Tanzania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Ifakara, Tanzania

Đồng hồ trực tuyến — Ifakara

Africa/Dar_es_Salaam

Đồng hồ trực tuyến — Ifakara

Ifakara so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ifakara
--:--:--
Africa/Dar_es_Salaam · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ifakara Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ifakara, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ifakara
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ifakara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ifakara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ifakara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ifakara

Mặt trời mọc và lặn tại Ifakara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 39 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 36 phút
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 39 phút 1 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:46–07:16 / 17:55–18:25
Blue hour
06:23–06:32 / 18:39–18:48
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.730 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ifakara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ifakara

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ifakara, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dar_es_Salaam

Giới thiệu về Ifakara, Tanzania

-8.1333, 36.6833

Bản đồ

Ifakara là một trong các thành phố của Tanzania, nằm ở Châu Phi. Dân số của Ifakara là 205.843 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Tanzania.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Tanzania
Thành phố Ifakara
ISO TZ / TZA
Dân số 205.843
TLD .tz
Tiền tệ TZS — Shilling
Tọa độ -8.1333, 36.6833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tanzania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arusha Africa/Dar_es_Salaam (—)
Bariadi Africa/Dar_es_Salaam (—)
Dar es Salaam Africa/Dar_es_Salaam (—)
Dodoma Africa/Dar_es_Salaam (—)
Geita Africa/Dar_es_Salaam (—)
Kahama Africa/Dar_es_Salaam (—)
Kasulu Africa/Dar_es_Salaam (—)
Kibaha Africa/Dar_es_Salaam (—)
Kigoma Africa/Dar_es_Salaam (—)
Mbeya Africa/Dar_es_Salaam (—)
Morogoro Africa/Dar_es_Salaam (—)
Moshi Africa/Dar_es_Salaam (—)
Mwanza Africa/Dar_es_Salaam (—)
Singida Africa/Dar_es_Salaam (—)
Songea Africa/Dar_es_Salaam (—)
Sumbawanga Africa/Dar_es_Salaam (—)
Tabora Africa/Dar_es_Salaam (—)
Tanga Africa/Dar_es_Salaam (—)
Tunduma Africa/Dar_es_Salaam (—)
Zanzibar Africa/Dar_es_Salaam (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tanzania

20 / 20
Thành phố Thời gian
Babati Africa/Dar_es_Salaam (—)
Bariadi Africa/Dar_es_Salaam (—)
Bukoba Africa/Dar_es_Salaam (—)
Iringa Africa/Dar_es_Salaam (—)
Kahama Africa/Dar_es_Salaam (—)
Katoro Africa/Dar_es_Salaam (—)
Katumba Africa/Dar_es_Salaam (—)
Kibaha Africa/Dar_es_Salaam (—)
Kigoma Africa/Dar_es_Salaam (—)
Korogwe Africa/Dar_es_Salaam (—)
Mafinga Africa/Dar_es_Salaam (—)
Mbeya Africa/Dar_es_Salaam (—)
Mbinga Africa/Dar_es_Salaam (—)
Morogoro Africa/Dar_es_Salaam (—)
Musoma Africa/Dar_es_Salaam (—)
Sengerema Africa/Dar_es_Salaam (—)
Tarime Africa/Dar_es_Salaam (—)
Tunduma Africa/Dar_es_Salaam (—)
Vikindu Africa/Dar_es_Salaam (—)
Vwawa Africa/Dar_es_Salaam (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ifakara?

Giờ địa phương hiện tại tại Ifakara được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ifakara thuộc múi giờ nào?

Ifakara sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam.

Khi nào DST bắt đầu tại Ifakara?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ifakara?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ifakara là gì?

Ifakara còn được gọi là: Ifakara.