Thời gian hiện tại tại Babati, Tan-da-ni-a (Tanzania)

Cờ Tan-da-ni-a (Tanzania)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Babati, Manyara, Tan-da-ni-a (Tanzania), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Babati, Manyara, Tan-da-ni-a (Tanzania) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Babati, Tan-da-ni-a (Tanzania)

Đồng hồ trực tuyến — Babati

Africa/Dar_es_Salaam

Đồng hồ trực tuyến — Babati

Babati so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Babati
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Babati.
Babati
00:00:00
Africa/Dar_es_Salaam · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Babati —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Babati
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Babati
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Babati Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Babati
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Babati

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Babati

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Babati, Tan-da-ni-a (Tanzania). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Babati

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 14 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+13 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 22 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 52 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:13–06:41 / 18:00–18:28
Giờ xanh
05:52–06:00 / 18:41–18:49
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.490 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Babati

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Babati

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Babati, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Dar_es_Salaam

Giới thiệu về Babati, Tan-da-ni-a (Tanzania)

-4.2167, 35.7500

Bản đồ

Babati là một trong các thành phố của Tan-da-ni-a (Tanzania), nằm ở Châu Phi. Dân số của Babati là 67.445 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Tan-da-ni-a (Tanzania)
Thành phố Babati
ISO TZ / TZA
Dân số 67.445
TLD .tz
Tiền tệ TZS — Shilling
Tọa độ -4.2167, 35.7500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tan-da-ni-a (Tanzania)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arusha Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Bariadi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dar es Salaam Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dodoma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Geita Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kahama Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kasulu Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kibaha Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kigoma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mbeya Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Morogoro Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Moshi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mwanza Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Singida Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Songea Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Sumbawanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tabora Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tunduma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Zanzibar Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tan-da-ni-a (Tanzania)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bagamoyo Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Bariadi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Bukoba Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Buseresere Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Geita Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kahama Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Katumba Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kibaha Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kilosa Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Kondoa Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Masasi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Moshi Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mtwara Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Musoma Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mwanza Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Singida Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Songea Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tanga Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tarime Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Tunduma Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Manyara

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Bashanet Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Basotu Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dareda Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Dongobesh Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Endasak Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Galappo Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Katesh Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Magugu Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Mbulu Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Naberera Africa/Dar_es_Salaam (—)—
Nangwa Africa/Dar_es_Salaam (—)—

Các quận và hạt của Manyara

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Babati?

Giờ địa phương hiện tại ở Babati là —.

Babati thuộc múi giờ nào?

Babati sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam.

Khi nào DST bắt đầu tại Babati?

Babati không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Babati?

Babati không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Babati là gì?

Babati còn được gọi là: 바바티, Babati, Babati Mjini, Babatis, Бабати, Бабаті, בבטי, باباتی, بابتي, بابتی.

Thời gian hiện tại tại Babati, Tan-da-ni-a (Tanzania)