Thời gian hiện tại tại Osh, Kyrgyzstan

Cờ Kyrgyzstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Osh, Kyrgyzstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Osh, Kyrgyzstan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Osh

Đồng hồ trực tuyến — Osh

Asia/Bishkek

Đồng hồ trực tuyến — Osh

Osh so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Osh
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Osh.
Osh
00:00:00
Asia/Bishkek · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Osh —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Osh
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Osh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Osh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Osh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Osh

Business hours and time difference: Osh

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Osh, Kyrgyzstan. Time calculations use the Asia/Bishkek time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Osh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 41 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−145 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 59 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 19 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:31–08:08 / 17:34–18:12
Giờ xanh
07:03–07:13 / 18:29–18:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.910 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Osh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Osh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Osh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bishkek

Giới thiệu về Osh

40.0000, 73.0000

Bản đồ

Osh is a region of Kyrgyzstan, located in Châu Á. The population of Osh is 1.460.425 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kyrgyzstan
Vùng Osh
Largest city Osh
ISO KG / KGZ
Dân số 1.460.425
TLD .kg
Tiền tệ KGS — Som
Tọa độ 40.0000, 73.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Osh

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Daroot-Korgon Asia/Bishkek (—)—
Gul’cha Asia/Bishkek (—)—
Kara Suu Asia/Bishkek (—)—
Kara-Kulja Asia/Bishkek (—)—
Kyzyl-Eshme Asia/Bishkek (—)—
Nookat Asia/Bishkek (—)—
Osh Asia/Bishkek (—)—
Uzgen Asia/Bishkek (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kyrgyzstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
At-Bashi Asia/Bishkek (—)—
Batken Asia/Bishkek (—)—
Bazar-Korgon Asia/Bishkek (—)—
Belovodskoye Asia/Bishkek (—)—
Kaindy Asia/Bishkek (—)—
Kant Asia/Bishkek (—)—
Kara-Balta Asia/Bishkek (—)—
Kara-Kul’ Asia/Bishkek (—)—
Kazarman Asia/Bishkek (—)—
Kemin Asia/Bishkek (—)—
Kyzyl-Adyr Asia/Bishkek (—)—
Kyzyl-Suu Asia/Bishkek (—)—
Kzyl-Kiya Asia/Bishkek (—)—
Lebedinovka Asia/Bishkek (—)—
Massy Asia/Bishkek (—)—
Razzakov Asia/Bishkek (—)—
Samarkandyk Asia/Bishkek (—)—
Tash-Kumyr Asia/Bishkek (—)—
Uch-Korgon Asia/Bishkek (—)—
Uzgen Asia/Bishkek (—)—

Các quận và hạt của Osh

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Osh?

Giờ địa phương hiện tại ở Osh là —.

Osh thuộc múi giờ nào?

Osh sử dụng múi giờ Asia/Bishkek.

Khi nào DST bắt đầu tại Osh?

Osh không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Osh?

Osh không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Osh belong to?

Osh is a region of Kyrgyzstan.

What is the population of Osh?

The population of Osh is 1.460.425 people.

Các tên thay thế của Osh là gì?

Osh còn được gọi là: Ош Облусу, Ошская Область, 오시주, Ardal Osh, Gebiet Osch, Gobolka Osh, Mkoa wa Osh, Naannoo Osh, Obwód oszyński, Och.

Thời gian hiện tại tại Osh, Kyrgyzstan