Thời gian hiện tại tại Aravan, Kyrgyzstan

Cờ Kyrgyzstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aravan, Kyrgyzstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Aravan, Kyrgyzstan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Aravan

Đồng hồ trực tuyến — Aravan

Asia/Bishkek

Đồng hồ trực tuyến — Aravan

Aravan so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Aravan
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Aravan.
Aravan
00:00:00
Asia/Bishkek · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Aravan —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Aravan
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Aravan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Aravan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Aravan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Aravan

Business hours and time difference: Aravan

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Aravan, Kyrgyzstan. Time calculations use the Asia/Bishkek time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Aravan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−149 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 4 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 16 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:31–08:09 / 17:38–18:16
Giờ xanh
07:03–07:14 / 18:33–18:43
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 82° Đ ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.8 ng
Khoảng cách
372.508 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Aravan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Aravan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Aravan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bishkek

Giới thiệu về Aravan

40.4590, 72.5200

Bản đồ

Aravan is a region of Kyrgyzstan, located in Châu Á. The population of Aravan is 32.917 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kyrgyzstan
Vùng Aravan
ISO KG / KGZ
Dân số 32.917
TLD .kg
Tiền tệ KGS — Som
Tọa độ 40.4590, 72.5200

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kyrgyzstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andarak Asia/Bishkek (—)—
At-Bashi Asia/Bishkek (—)—
Aydarken Asia/Bishkek (—)—
Batken Asia/Bishkek (—)—
Bazar-Korgon Asia/Bishkek (—)—
Belovodskoye Asia/Bishkek (—)—
Gul’cha Asia/Bishkek (—)—
Ivanovka Asia/Bishkek (—)—
Kaindy Asia/Bishkek (—)—
Kara-Balta Asia/Bishkek (—)—
Kulundu Asia/Bishkek (—)—
Kyzyl-Adyr Asia/Bishkek (—)—
Kzyl-Kiya Asia/Bishkek (—)—
Lebedinovka Asia/Bishkek (—)—
Manas Asia/Bishkek (—)—
Massy Asia/Bishkek (—)—
Nookat Asia/Bishkek (—)—
Sovetskoye Asia/Bishkek (—)—
Toktogul Asia/Bishkek (—)—
Uch-Korgon Asia/Bishkek (—)—

Các quận và hạt của Osh Region

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Aravan?

Giờ địa phương hiện tại ở Aravan là —.

Aravan thuộc múi giờ nào?

Aravan sử dụng múi giờ Asia/Bishkek.

Khi nào DST bắt đầu tại Aravan?

Aravan không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Aravan?

Aravan không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Aravan belong to?

Aravan is a region of Kyrgyzstan.

What is the population of Aravan?

The population of Aravan is 32.917 people.

Các tên thay thế của Aravan là gì?

Aravan còn được gọi là: Араван, Араванский, Араванский район.

Thời gian hiện tại tại Aravan, Kyrgyzstan