Thời gian hiện tại tại Quận Bắc, Israel

Cờ Israel

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quận Bắc, Israel, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Quận Bắc

Đồng hồ trực tuyến — Quận Bắc

Asia/Jerusalem

Đồng hồ trực tuyến — Quận Bắc

Quận Bắc so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Quận Bắc
00:00:00
Asia/Jerusalem · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Quận Bắc Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Quận Bắc, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quận Bắc
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Quận Bắc
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quận Bắc Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quận Bắc
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quận Bắc

Business hours and time difference: Quận Bắc

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận Bắc, Israel. Time calculations use the Asia/Jerusalem time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Quận Bắc

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 17 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−116 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 19 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 59 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° Đ ↓ 259° T
Giờ vàng
06:44–07:17 / 17:28–18:01
Giờ xanh
06:19–06:29 / 18:17–18:26
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 123° ĐĐN ↓ 242° TTN
Độ chiếu sáng
47%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
7.1 ng
Khoảng cách
403.343 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quận Bắc

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quận Bắc

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Quận Bắc

Cần điều chỉnh sau 7 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Quận Bắc

32.8667, 35.4667

Bản đồ

Quận Bắc is a region of Israel, located in Châu Á. The population of Quận Bắc is 1.197.985 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Israel
Vùng Quận Bắc
Largest city Nazareth
ISO IL / ISR
Dân số 1.197.985
TLD .il
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 32.8667, 35.4667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quận Bắc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afula Asia/Jerusalem (—)—
Akko Asia/Jerusalem (—)—
Judeida Makr Asia/Jerusalem (—)—
Kafr Kannā Asia/Jerusalem (—)—
Kafr Mandā Asia/Jerusalem (—)—
Karmiel Asia/Jerusalem (—)—
maalot Tarshīhā Asia/Jerusalem (—)—
Maghār Asia/Jerusalem (—)—
Migdal Ha‘Emeq Asia/Jerusalem (—)—
Nahariya Asia/Jerusalem (—)—
Nazareth Asia/Jerusalem (—)—
Naẕerat ‘Illit Asia/Jerusalem (—)—
Qiryat Shmona Asia/Jerusalem (—)—
Safed Asia/Jerusalem (—)—
Sakhnīn Asia/Jerusalem (—)—
Shefar‘am Asia/Jerusalem (—)—
Tamra Asia/Jerusalem (—)—
Teverya Asia/Jerusalem (—)—
Yāfā Asia/Jerusalem (—)—
Yoqne‘am ‘Illit Asia/Jerusalem (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Quận Bắc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Ilūṭ Asia/Jerusalem (—)—
Al-Bi‘na Asia/Jerusalem (—)—
Basmat Tab'un Asia/Jerusalem (—)—
Bīr el Maksūr Asia/Jerusalem (—)—
Buqei‘a Asia/Jerusalem (—)—
Daburiyya Asia/Jerusalem (—)—
Hatzor HaGlilit Asia/Jerusalem (—)—
Ḥurfeish Asia/Jerusalem (—)—
I‘billīn Asia/Jerusalem (—)—
Iksāl Asia/Jerusalem (—)—
Jūlis Asia/Jerusalem (—)—
Ka‘abiyya-Tabbash-H̱ajajra Asia/Jerusalem (—)—
Kabul Asia/Jerusalem (—)—
Kfar Vradim Asia/Jerusalem (—)—
Kisra - Sume'a Asia/Jerusalem (—)—
Maale Iron Asia/Jerusalem (—)—
Naḥf Asia/Jerusalem (—)—
Sha‘ab Asia/Jerusalem (—)—
Yanuh-Jat Asia/Jerusalem (—)—
Zarzir Asia/Jerusalem (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Israel

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afula Asia/Jerusalem (—)—
Akko Asia/Jerusalem (—)—
Ashdod Asia/Jerusalem (—)—
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)—
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)—
Hadera Asia/Jerusalem (—)—
Hod HaSharon Asia/Jerusalem (—)—
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)—
Karmiel Asia/Jerusalem (—)—
Kiryat Bialik Asia/Jerusalem (—)—
Nahariya Asia/Jerusalem (—)—
Netivot Asia/Jerusalem (—)—
Pardés H̱anna Karkur Asia/Jerusalem (—)—
Qiryat Yam Asia/Jerusalem (—)—
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)—
Rehovot Asia/Jerusalem (—)—
Rosh HaAyin Asia/Jerusalem (—)—
Tel Aviv Asia/Jerusalem (—)—
Teverya Asia/Jerusalem (—)—
Umm el Faḥm Asia/Jerusalem (—)—

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quận Bắc?

Giờ địa phương hiện tại ở Quận Bắc là —.

Quận Bắc thuộc múi giờ nào?

Quận Bắc sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem.

Khi nào DST bắt đầu tại Quận Bắc?

Giờ mùa hè ở Quận Bắc bắt đầu vào 27 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Quận Bắc?

Giờ mùa hè ở Quận Bắc kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

What country does Quận Bắc belong to?

Quận Bắc is a region of Israel.

What is the population of Quận Bắc?

The population of Quận Bắc is 1.197.985 people.

Các tên thay thế của Quận Bắc là gì?

Quận Bắc còn được gọi là: מחוז הצפון, 북부구, Amihanan nga Distrito, Chinchay distritu, Circamdistu Kaaba, Daerah Utara, Degmada Woqooyi, Destrito Norte, Det nordlege distriktet i Israel, distretto Nord.

Thời gian hiện tại tại Quận Bắc, Israel