Thời gian hiện tại tại Nahariya, Israel

Cờ Israel

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nahariya, Northern District, Israel, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nahariya, Northern District, Israel Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nahariya, Israel

Đồng hồ trực tuyến — Nahariya

Asia/Jerusalem

Đồng hồ trực tuyến — Nahariya

Nahariya so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nahariya
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nahariya.
Nahariya
00:00:00
Asia/Jerusalem · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nahariya —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nahariya
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nahariya
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nahariya Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nahariya
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nahariya

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nahariya

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nahariya, Israel. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nahariya

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 50 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−107 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 20 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 58 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:57–06:32 / 16:13–16:48
Giờ xanh
05:31–05:41 / 17:04–17:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.203 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nahariya

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nahariya

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nahariya, Israel

33.0089, 35.0981

Bản đồ

Nahariya là một trong các thành phố của Israel, nằm ở Châu Á. Dân số của Nahariya là 58.096 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Israel
Thành phố Nahariya
ISO IL / ISR
Dân số 58.096
TLD .il
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 33.0089, 35.0981

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Israel

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ashdod Asia/Jerusalem (—)—
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)—
Bat Yam Asia/Jerusalem (—)—
Beersheba Asia/Jerusalem (—)—
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)—
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)—
Hadera Asia/Jerusalem (—)—
Haifa Asia/Jerusalem (—)—
Herzliya Asia/Jerusalem (—)—
Holon Asia/Jerusalem (—)—
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)—
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)—
Modiin Asia/Jerusalem (—)—
Nazareth Asia/Jerusalem (—)—
Netanya Asia/Jerusalem (—)—
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)—
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)—
Rehovot Asia/Jerusalem (—)—
Rishon LeZiyyon Asia/Jerusalem (—)—
Tel Aviv Asia/Jerusalem (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Israel

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afula Asia/Jerusalem (—)—
Akko Asia/Jerusalem (—)—
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)—
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)—
Eilat Asia/Jerusalem (—)—
Eṭ Ṭaiyiba Asia/Jerusalem (—)—
Giv‘atayim Asia/Jerusalem (—)—
Herzliya Asia/Jerusalem (—)—
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)—
Karmiel Asia/Jerusalem (—)—
Kiryat Gat Asia/Jerusalem (—)—
Kiryat Ono Asia/Jerusalem (—)—
Lod Asia/Jerusalem (—)—
Modiin Ilit Asia/Jerusalem (—)—
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)—
Qiryat Yam Asia/Jerusalem (—)—
Rosh HaAyin Asia/Jerusalem (—)—
Shefa-'Amr Asia/Jerusalem (—)—
Teverya Asia/Jerusalem (—)—
Umm el Faḥm Asia/Jerusalem (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Northern District

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Afula Asia/Jerusalem (—)—
Akko Asia/Jerusalem (—)—
Judeida Makr Asia/Jerusalem (—)—
Kafr Kannā Asia/Jerusalem (—)—
Kafr Mandā Asia/Jerusalem (—)—
Karmiel Asia/Jerusalem (—)—
maalot Tarshīhā Asia/Jerusalem (—)—
Maghār Asia/Jerusalem (—)—
Migdal Ha‘Emeq Asia/Jerusalem (—)—
Naẕerat ‘Illit Asia/Jerusalem (—)—
Qiryat Shmona Asia/Jerusalem (—)—
Safed Asia/Jerusalem (—)—
Sakhnīn Asia/Jerusalem (—)—
Shefa-'Amr Asia/Jerusalem (—)—
Tamra Asia/Jerusalem (—)—
Teverya Asia/Jerusalem (—)—
Yāfā Asia/Jerusalem (—)—
Yoqne‘am ‘Illit Asia/Jerusalem (—)—

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nahariya?

Giờ địa phương hiện tại ở Nahariya là —.

Nahariya thuộc múi giờ nào?

Nahariya sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem.

Khi nào DST bắt đầu tại Nahariya?

Giờ mùa hè ở Nahariya bắt đầu vào 27 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nahariya?

Giờ mùa hè ở Nahariya kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Nahariya là gì?

Nahariya còn được gọi là: Naharija, Nahariya, ‏נהריה, Nahariia, Naharijja, Nahariyah, Nahariyya, Ναχαρίγια, Наария, Нагария.

Thời gian hiện tại tại Nahariya, Israel