Thời gian hiện tại tại Rishon LeZiyyon, Israel

Cờ Israel

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rishon LeZiyyon, Quận Trung, Israel, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rishon LeZiyyon, Quận Trung, Israel Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rishon LeZiyyon, Israel

Đồng hồ trực tuyến — Rishon LeZiyyon

Asia/Jerusalem

Đồng hồ trực tuyến — Rishon LeZiyyon

Rishon LeZiyyon so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rishon LeZiyyon
--:--:--
Asia/Jerusalem · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rishon LeZiyyon Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Rishon LeZiyyon, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rishon LeZiyyon
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rishon LeZiyyon
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rishon LeZiyyon Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rishon LeZiyyon
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rishon LeZiyyon

Mặt trời mọc và lặn tại Rishon LeZiyyon

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 14 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 14 phút 37 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 3 phút 28 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
05:36–06:11 / 19:14–19:50
Blue hour
05:07–05:18 / 20:07–20:18
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rishon LeZiyyon

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rishon LeZiyyon

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Rishon LeZiyyon

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rishon LeZiyyon, Israel

31.9710, 34.7894

Bản đồ

Rishon LeZiyyon là một trong các thành phố của Israel, nằm ở Châu Á. Dân số của Rishon LeZiyyon là 258.535 người, chiếm khoảng ~2.9% tổng dân số của Israel.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Israel
Thành phố Rishon LeZiyyon
ISO IL / ISR
Dân số 258.535
TLD .il
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 31.9710, 34.7894

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Israel

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ashdod Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Ashquelon Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Bat Yam Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Beersheba Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Bnei Brak Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Hadera Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Haifa Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Herzliya Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Holon Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Jerusalem Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Kfar Saba Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Modiin Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Nazareth Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Netanya Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Petah Tikva Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Ramat Gan Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Rehovot Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Rishon LeZiyyon Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Tel Aviv Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Israel

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ashquelon Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Beersheba Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Bnei Brak Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Giv‘atayim Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Hadera Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Herzliya Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Hod HaSharon Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Holon Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Jerusalem Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Kfar Saba Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Modiin Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Modiin Ilit Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Nahariya Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Nazareth Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Netanya Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Petah Tikva Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Ramat Gan Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Ramla Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Rehovot Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00
Rosh HaAyin Asia/Jerusalem (UTC+3)03:38:00

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rishon LeZiyyon?

Giờ địa phương hiện tại tại Rishon LeZiyyon được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rishon LeZiyyon thuộc múi giờ nào?

Rishon LeZiyyon sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem.

Khi nào DST bắt đầu tại Rishon LeZiyyon?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rishon LeZiyyon?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rishon LeZiyyon là gì?

Rishon LeZiyyon còn được gọi là: Rishon LeZiyyon, ראשון לציון, Ayun Kara, ILRLZ, Le Tsīyōn, Richon le Sion, Rischon LeZion, Rishon le Siyon, Rishon Letsiyon, Rishon LeTsiyyon, Rishon Le Zion, Rishon LeZion, Rishon le Ziyon, Rishon LeẔiyyon, Rishon Lsiyon, Risjon Letsion, Riŝon-Le-Ciono, Riszon le-Cijjon, ‘Uyūn Qāra, Ришон-ле-Цион.