Thời gian hiện tại tại Bnei Brak, Israel

Cờ Israel

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bnei Brak, Quận Tel Aviv, Israel, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Bnei Brak, Israel

Đồng hồ trực tuyến — Bnei Brak

Asia/Jerusalem

Đồng hồ trực tuyến — Bnei Brak

Bnei Brak so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bnei Brak
--:--:--
Asia/Jerusalem · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bnei Brak Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bnei Brak, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bnei Brak
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bnei Brak
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bnei Brak Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bnei Brak
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bnei Brak

Mặt trời mọc và lặn tại Bnei Brak

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 14 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 15 phút 10 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 2 phút 55 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
05:36–06:12 / 19:14–19:50
Blue hour
05:08–05:19 / 20:08–20:19
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 119° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.4 ng
Khoảng cách
405.927 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bnei Brak

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bnei Brak

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bnei Brak

Cần điều chỉnh sau 120 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bnei Brak, Israel

32.0807, 34.8338

Bản đồ

Bnei Brak là một trong các thành phố của Israel, nằm ở Châu Á. Dân số của Bnei Brak là 214.444 người, chiếm khoảng ~2.4% tổng dân số của Israel.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Israel
Thành phố Bnei Brak
ISO IL / ISR
Dân số 214.444
TLD .il
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 32.0807, 34.8338

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Israel

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ashdod Asia/Jerusalem (—)
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)
Bat Yam Asia/Jerusalem (—)
Beersheba Asia/Jerusalem (—)
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)
Hadera Asia/Jerusalem (—)
Haifa Asia/Jerusalem (—)
Herzliya Asia/Jerusalem (—)
Holon Asia/Jerusalem (—)
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)
Modiin Asia/Jerusalem (—)
Nazareth Asia/Jerusalem (—)
Netanya Asia/Jerusalem (—)
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)
Rehovot Asia/Jerusalem (—)
Rishon LeZiyyon Asia/Jerusalem (—)
Tel Aviv Asia/Jerusalem (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Israel

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ashdod Asia/Jerusalem (—)
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)
Bat Yam Asia/Jerusalem (—)
Beersheba Asia/Jerusalem (—)
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)
Giv‘atayim Asia/Jerusalem (—)
Hadera Asia/Jerusalem (—)
Haifa Asia/Jerusalem (—)
Herzliya Asia/Jerusalem (—)
Holon Asia/Jerusalem (—)
Kiryat Ata Asia/Jerusalem (—)
Kiryat Gat Asia/Jerusalem (—)
Lod Asia/Jerusalem (—)
Modiin Ilit Asia/Jerusalem (—)
Nahariya Asia/Jerusalem (—)
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)
Raanana Asia/Jerusalem (—)
Rishon LeZiyyon Asia/Jerusalem (—)
Tel Aviv Asia/Jerusalem (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bnei Brak?

Giờ địa phương hiện tại tại Bnei Brak được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bnei Brak thuộc múi giờ nào?

Bnei Brak sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem.

Khi nào DST bắt đầu tại Bnei Brak?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bnei Brak?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bnei Brak là gì?

Bnei Brak còn được gọi là: Bnei Brak, בני ברק, 브네이브라크, Bein Berak, Benai Beraq, Bené-Berac, Bene Berak, Bené Berak, Bene Berakas, Bene Beraq, Bené Beraq, Benei Beraq, Beney Beraq, Bné Beraq, Bnei Berak, Bnei-Brak, Bnej Brak, Bnej-Brak, Bney Brak, ILBBK, ILBBR, Μπνέι Μπρακ, Бней Берак, Бней-Брак, Бнеј Брак, ბნეი-ბრაკი, Բնեյ Բրակ, بنئی برق, بنى براك, بني براك, بنی برق, ブネイ・ブラク, 貝內貝拉克, 贝内贝拉克.