Thời gian hiện tại tại Kiryat Ata, Israel

Cờ Israel

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kiryat Ata, Quận Haifa, Israel, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Kiryat Ata, Israel

Đồng hồ trực tuyến — Kiryat Ata

Asia/Jerusalem

Đồng hồ trực tuyến — Kiryat Ata

Kiryat Ata so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kiryat Ata
--:--:--
Asia/Jerusalem · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kiryat Ata Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kiryat Ata, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kiryat Ata
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kiryat Ata
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kiryat Ata Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kiryat Ata
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kiryat Ata

Mặt trời mọc và lặn tại Kiryat Ata

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 18 phút 36 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 18 phút 58 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 59 phút 19 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
05:32–06:09 / 19:15–19:51
Blue hour
05:04–05:15 / 20:08–20:20
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.730 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kiryat Ata

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kiryat Ata

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Kiryat Ata

Cần điều chỉnh sau 122 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kiryat Ata, Israel

32.8115, 35.1132

Bản đồ

Kiryat Ata là một trong các thành phố của Israel, nằm ở Châu Á. Dân số của Kiryat Ata là 59.030 người, chiếm khoảng ~0.7% tổng dân số của Israel.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Israel
Thành phố Kiryat Ata
ISO IL / ISR
Dân số 59.030
TLD .il
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 32.8115, 35.1132

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Israel

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ashdod Asia/Jerusalem (—)
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)
Bat Yam Asia/Jerusalem (—)
Beersheba Asia/Jerusalem (—)
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)
Hadera Asia/Jerusalem (—)
Haifa Asia/Jerusalem (—)
Herzliya Asia/Jerusalem (—)
Holon Asia/Jerusalem (—)
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)
Modiin Asia/Jerusalem (—)
Nazareth Asia/Jerusalem (—)
Netanya Asia/Jerusalem (—)
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)
Rehovot Asia/Jerusalem (—)
Rishon LeZiyyon Asia/Jerusalem (—)
Tel Aviv Asia/Jerusalem (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Israel

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)
Beersheba Asia/Jerusalem (—)
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)
Giv‘atayim Asia/Jerusalem (—)
Hadera Asia/Jerusalem (—)
Herzliya Asia/Jerusalem (—)
Hod HaSharon Asia/Jerusalem (—)
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)
Kiryat Gat Asia/Jerusalem (—)
Modiin Asia/Jerusalem (—)
Modiin Ilit Asia/Jerusalem (—)
Nahariya Asia/Jerusalem (—)
Nazareth Asia/Jerusalem (—)
Netanya Asia/Jerusalem (—)
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)
Ramla Asia/Jerusalem (—)
Rehovot Asia/Jerusalem (—)
Rosh HaAyin Asia/Jerusalem (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kiryat Ata?

Giờ địa phương hiện tại tại Kiryat Ata được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kiryat Ata thuộc múi giờ nào?

Kiryat Ata sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem.

Khi nào DST bắt đầu tại Kiryat Ata?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kiryat Ata?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kiryat Ata là gì?

Kiryat Ata còn được gọi là: Kiryat Ata, קריית אתא, Kefar ‘Atah, Kefar ‘Aṭṭa, Kefr Ata, Kiryat-Ata, Kufritta, Qiryat Ata, Qiryat Atta, Кирьят-Ата, קרית אתא.