Thời gian hiện tại tại Yangjimol, Triều Tiên

Cờ Triều Tiên

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yangjimol, South Hwanghae, Triều Tiên, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Yangjimol, Triều Tiên

Đồng hồ trực tuyến — Yangjimol

Asia/Pyongyang

Đồng hồ trực tuyến — Yangjimol

Yangjimol so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Yangjimol
00:00:00
Asia/Pyongyang · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Yangjimol Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Yangjimol, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yangjimol
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Yangjimol
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yangjimol Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yangjimol
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yangjimol

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Yangjimol

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Yangjimol, Triều Tiên. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Yangjimol

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 17 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−143 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 48 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 31 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 260° T
Giờ vàng
06:44–07:19 / 17:25–18:01
Giờ xanh
06:17–06:27 / 18:17–18:27
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 123° ĐĐN ↓ 236° TN
Độ chiếu sáng
12%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
3.3 ng
Khoảng cách
400.155 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yangjimol

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yangjimol

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yangjimol, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Pyongyang

Giới thiệu về Yangjimol, Triều Tiên

38.0198, 125.7816

Bản đồ

Yangjimol là một trong các thành phố của Triều Tiên, nằm ở Châu Á. Dân số của Yangjimol là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Triều Tiên
Thành phố Yangjimol
ISO KP / PRK
Dân số 0
TLD .kp
Tiền tệ KPW — Won
Tọa độ 38.0198, 125.7816

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (—)—
Changam-ch’on Asia/Pyongyang (—)—
Chongjin Asia/Pyongyang (—)—
Haeju Asia/Pyongyang (—)—
Hamhung Asia/Pyongyang (—)—
Hŭngnam Asia/Pyongyang (—)—
Hyesan Asia/Pyongyang (—)—
Kaech’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Kaesong Asia/Pyongyang (—)—
Kanggye Asia/Pyongyang (—)—
Man’gyŏngdae-ri Asia/Pyongyang (—)—
Nampo Asia/Pyongyang (—)—
Paech’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Sariwon Asia/Pyongyang (—)—
Sinp’o Asia/Pyongyang (—)—
Sinuiju Asia/Pyongyang (—)—
Songnim-ni Asia/Pyongyang (—)—
Sunch’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Tŏkch’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Wonsan Asia/Pyongyang (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ch’ŏngdan-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Chaeryŏng-ni Asia/Pyongyang (—)—
Changam-ch’on Asia/Pyongyang (—)—
Hongwŏn Asia/Pyongyang (—)—
Hŭngnam Asia/Pyongyang (—)—
Hwasŏng Asia/Pyongyang (—)—
Hyesan Asia/Pyongyang (—)—
Hyesan-dong Asia/Pyongyang (—)—
Kaech’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Kangnyŏng Asia/Pyongyang (—)—
Namyang Workers' District Asia/Pyongyang (—)—
Ongjin Asia/Pyongyang (—)—
Ŏrang Asia/Pyongyang (—)—
Paek'ak Asia/Pyongyang (—)—
Samch’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Sariwon Asia/Pyongyang (—)—
Songnim-ni Asia/Pyongyang (—)—
Tŏkch’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Ŭllyul Asia/Pyongyang (—)—
Ŭnch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yangjimol?

Giờ địa phương hiện tại ở Yangjimol là —.

Yangjimol thuộc múi giờ nào?

Yangjimol sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang.

Khi nào DST bắt đầu tại Yangjimol?

Yangjimol không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Yangjimol?

Yangjimol không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Yangjimol là gì?

Yangjimol còn được gọi là: 양지몰, Yangjimol.