Thời gian hiện tại tại Ŭllyul, Triều Tiên

Cờ Triều Tiên

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ŭllyul, South Hwanghae, Triều Tiên, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ŭllyul, South Hwanghae, Triều Tiên Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ŭllyul, Triều Tiên

Đồng hồ trực tuyến — Ŭllyul

Asia/Pyongyang

Đồng hồ trực tuyến — Ŭllyul

Ŭllyul so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ŭllyul
--:--:--
Asia/Pyongyang · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ŭllyul Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ŭllyul, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ŭllyul
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ŭllyul
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ŭllyul Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ŭllyul
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ŭllyul

Mặt trời mọc và lặn tại Ŭllyul

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 51 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 51 phút 29 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 28 phút 34 giây
Sun azimuth
↑ 59° ENE ↓ 301° WNW
Golden hour
05:15–05:55 / 19:27–20:07
Blue hour
04:44–04:56 / 20:26–20:39
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.823 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ŭllyul

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ŭllyul

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ŭllyul, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Pyongyang

Giới thiệu về Ŭllyul, Triều Tiên

38.5139, 125.1897

Bản đồ

Ŭllyul là một trong các thành phố của Triều Tiên, nằm ở Châu Á. Dân số của Ŭllyul là 107.997 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Triều Tiên.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Triều Tiên
Thành phố Ŭllyul
ISO KP / PRK
Dân số 107.997
TLD .kp
Tiền tệ KPW — Won
Tọa độ 38.5139, 125.1897

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Changam-ch’on Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Chongjin Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Haeju Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Hamhung Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Hŭngnam Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Hyesan Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Kaech’ŏn Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Kaesong Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Kanggye Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Man’gyŏngdae-ri Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Nampo Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Paech’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Sariwon Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Sinp’o Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Sinuiju Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Songnim-ni Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Sunch’ŏn Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Tŏkch’ŏn Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Wonsan Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Haeju Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Hongwŏn Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Hwadae Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Kaech’ŏn Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Kaesong Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Kilju Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Myŏnggan-dong Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Ongjin Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Ŏrang Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Pyongsong Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Sariwon Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Sinch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Sinp’o Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Songnim-ni Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Sunch’ŏn Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
T’aet’an-ŭp Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Tŏkch’ŏn Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Ŭllyul Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13
Ŭndŏk Asia/Pyongyang (UTC+9)12:31:13

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ŭllyul?

Giờ địa phương hiện tại tại Ŭllyul được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ŭllyul thuộc múi giờ nào?

Ŭllyul sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang.

Khi nào DST bắt đầu tại Ŭllyul?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ŭllyul?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ŭllyul là gì?

Ŭllyul còn được gọi là: 은률, 은률읍, Eullyul-eup, Inritsu, Ŭllyul, Ŭllyul-ŭp, Ŭnnyul.