Thời gian hiện tại tại Wāngjing, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wāngjing, Manipur, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Wāngjing, Manipur, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Wāngjing, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Wāngjing

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Wāngjing

Wāngjing so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Wāngjing
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Wāngjing.
Wāngjing
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Wāngjing —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wāngjing
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Wāngjing
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wāngjing Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wāngjing
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Wāngjing

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Wāngjing

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Wāngjing, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Wāngjing

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 19 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−78 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 39 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 36 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:17–05:48 / 16:06–16:37
Giờ xanh
04:54–05:03 / 16:51–17:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.868 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wāngjing

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wāngjing

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Wāngjing, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Wāngjing, Ấn Độ

24.5892, 94.0639

Bản đồ

Wāngjing là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Wāngjing là 8.055 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Wāngjing
ISO IN / IND
Dân số 8.055
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 24.5892, 94.0639

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Manipur

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Bishnupur Asia/Kolkata (—)—
Churāchāndpur Asia/Kolkata (—)—
Imphal Asia/Kolkata (—)—
Kakching Asia/Kolkata (—)—
Kakching Khunou Asia/Kolkata (—)—
Keirao Bitra Asia/Kolkata (—)—
Lamshang Asia/Kolkata (—)—
Mayāng Imphāl Asia/Kolkata (—)—
Moirāng Asia/Kolkata (—)—
Moreh Asia/Kolkata (—)—
Nambol Asia/Kolkata (—)—
Ningthoukhong Asia/Kolkata (—)—
Phek Asia/Kolkata (—)—
Samurou Asia/Kolkata (—)—
Tamenglong Asia/Kolkata (—)—
Thongju Asia/Kolkata (—)—
Thoubāl Asia/Kolkata (—)—
Ukhrul Asia/Kolkata (—)—
Wangoi Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Manipur

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wāngjing?

Giờ địa phương hiện tại ở Wāngjing là —.

Wāngjing thuộc múi giờ nào?

Wāngjing sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Wāngjing?

Wāngjing không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Wāngjing?

Wāngjing không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Wāngjing là gì?

Wāngjing còn được gọi là: Ванцзин, Wāngjing.

Thời gian hiện tại tại Wāngjing, Ấn Độ