Thời gian hiện tại tại Waldfriede, Đức

Cờ Đức

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Waldfriede, Rheinland-Pfalz, Đức, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Waldfriede, Rheinland-Pfalz, Đức Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Waldfriede, Đức

Đồng hồ trực tuyến — Waldfriede

Europe/Berlin

Đồng hồ trực tuyến — Waldfriede

Waldfriede so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Waldfriede
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Waldfriede.
Waldfriede
00:00:00
Europe/Berlin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Waldfriede —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Waldfriede
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Waldfriede
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Waldfriede Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Waldfriede
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Waldfriede

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Waldfriede

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Waldfriede, Đức. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Berlin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Waldfriede

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 44 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−200 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 20 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 5 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:20–08:08 / 16:17–17:05
Giờ xanh
06:46–06:59 / 17:26–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
43%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.8 ng
Khoảng cách
374.637 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Waldfriede

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Waldfriede

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Waldfriede, Đức

49.8548, 7.5508

Bản đồ

Waldfriede là một trong các thành phố của Đức, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đức
Thành phố Waldfriede
ISO DE / DEU
TLD .de
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.8548, 7.5508

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Berlin Europe/Berlin (—)—
Bielefeld Europe/Berlin (—)—
Bochum Europe/Berlin (—)—
Bonn Europe/Berlin (—)—
Bremen Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Dresden Europe/Berlin (—)—
Duisburg Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
München Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Nürnberg Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đức

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aachen Europe/Berlin (—)—
Braunschweig Europe/Berlin (—)—
Dortmund Europe/Berlin (—)—
Düsseldorf Europe/Berlin (—)—
Erfurt Europe/Berlin (—)—
Essen Europe/Berlin (—)—
Frankfurt am Main Europe/Berlin (—)—
Freiburg im Breisgau Europe/Berlin (—)—
Gelsenkirchen Europe/Berlin (—)—
Hamburg Europe/Berlin (—)—
Hannover Europe/Berlin (—)—
Köln Europe/Berlin (—)—
Leipzig Europe/Berlin (—)—
Magdeburg Europe/Berlin (—)—
Mainz Europe/Berlin (—)—
Mannheim Europe/Berlin (—)—
Münster Europe/Berlin (—)—
Stuttgart Europe/Berlin (—)—
Wiesbaden Europe/Berlin (—)—
Wuppertal Europe/Berlin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rheinland-Pfalz

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andernach Europe/Berlin (—)—
Bad Kreuznach Europe/Berlin (—)—
Bad Neuenahr-Ahrweiler Europe/Berlin (—)—
Bingen am Rhein Europe/Berlin (—)—
Frankenthal Europe/Berlin (—)—
Germersheim Europe/Berlin (—)—
Idar-Oberstein Europe/Berlin (—)—
Ingelheim am Rhein Europe/Berlin (—)—
Kaiserslautern Europe/Berlin (—)—
Koblenz Europe/Berlin (—)—
Landau in der Pfalz Europe/Berlin (—)—
Ludwigshafen am Rhein Europe/Berlin (—)—
Mainz Europe/Berlin (—)—
Neustadt an der Weinstraße Europe/Berlin (—)—
Neuwied Europe/Berlin (—)—
Pirmasens Europe/Berlin (—)—
Speyer Europe/Berlin (—)—
Trier Europe/Berlin (—)—
Worms Europe/Berlin (—)—
Zweibrücken Europe/Berlin (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Waldfriede?

Giờ địa phương hiện tại ở Waldfriede là —.

Waldfriede thuộc múi giờ nào?

Waldfriede sử dụng múi giờ Europe/Berlin.

Khi nào DST bắt đầu tại Waldfriede?

Giờ mùa hè ở Waldfriede bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Waldfriede?

Giờ mùa hè ở Waldfriede kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Waldfriede, Đức