Thời gian hiện tại tại Vârși-Rontu, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vârși-Rontu, Alba County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vârși-Rontu, Alba County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vârși-Rontu, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Vârși-Rontu

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Vârși-Rontu

Vârși-Rontu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vârși-Rontu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vârși-Rontu.
Vârși-Rontu
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vârși-Rontu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vârși-Rontu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vârși-Rontu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vârși-Rontu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vârși-Rontu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vârși-Rontu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vârși-Rontu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vârși-Rontu, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vârși-Rontu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 10 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−179 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 48 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 35 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:05–07:48 / 16:32–17:16
Giờ xanh
06:34–06:46 / 17:35–17:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
366.030 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vârși-Rontu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vârși-Rontu

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vârși-Rontu, Romania

46.3333, 23.1167

Bản đồ

Vârși-Rontu là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Vârși-Rontu là 7 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Vârși-Rontu
ISO RO / ROU
Dân số 7
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 46.3333, 23.1167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Focşani Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Lugoj Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Roman Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Sighetu Marmaţiei Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Suceava Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Alba County

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Aiud Europe/Bucharest (—)—
Alba Iulia Europe/Bucharest (—)—
Blaj Europe/Bucharest (—)—
Cugir Europe/Bucharest (—)—
Ocna Mureş Europe/Bucharest (—)—
Sebeş Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Alba County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vârși-Rontu?

Giờ địa phương hiện tại ở Vârși-Rontu là —.

Vârși-Rontu thuộc múi giờ nào?

Vârși-Rontu sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Vârși-Rontu?

Giờ mùa hè ở Vârși-Rontu bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Vârși-Rontu?

Giờ mùa hè ở Vârși-Rontu kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Vârși-Rontu là gì?

Vârși-Rontu còn được gọi là: Vârş, Vîrşi.

Thời gian hiện tại tại Vârși-Rontu, Romania