Thời gian hiện tại tại Țigău, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Țigău, Bistrița-Năsăud County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Țigău, Bistrița-Năsăud County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Țigău, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Țigău

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Țigău

Țigău so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Țigău
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Țigău.
Țigău
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Țigău —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Țigău
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Țigău
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Țigău Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Țigău
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Țigău

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Țigău

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Țigău, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Țigău

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 10 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−185 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 54 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 29 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:00–07:44 / 16:27–17:11
Giờ xanh
06:29–06:41 / 17:30–17:42
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 49° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.672 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Țigău

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Țigău

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Țigău, Romania

47.0705, 24.3335

Bản đồ

Țigău là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Țigău là 482 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Țigău
ISO RO / ROU
Dân số 482
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 47.0705, 24.3335

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alba Iulia Europe/Bucharest (—)—
Bârlad Europe/Bucharest (—)—
Botoșani Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Drobeta-Turnu Severin Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Lugoj Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Mediaş Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Slatina Europe/Bucharest (—)—
Suceava Europe/Bucharest (—)—
Tulcea Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Bistrița-Năsăud County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Țigău?

Giờ địa phương hiện tại ở Țigău là —.

Țigău thuộc múi giờ nào?

Țigău sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Țigău?

Giờ mùa hè ở Țigău bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Țigău?

Giờ mùa hè ở Țigău kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Țigău là gì?

Țigău còn được gọi là: Ţigău, Ţigăul.

Thời gian hiện tại tại Țigău, Romania