Thời gian hiện tại tại Tayene, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tayene, Tasmania, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tayene, Tasmania, Australia (Úc) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tayene, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Tayene

Australia/Hobart

Đồng hồ trực tuyến — Tayene

Tayene so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tayene
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tayene.
Tayene
00:00:00
Australia/Hobart · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tayene —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tayene
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tayene
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tayene Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tayene
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tayene

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tayene

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tayene, Australia (Úc). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Hobart và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tayene

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 27 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+159 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 15 giờ 10 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 11 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:11–06:48 / 19:01–19:39
Giờ xanh
05:42–05:53 / 19:56–20:08
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 264° T
Độ chiếu sáng
81%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
389.286 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tayene

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tayene

Đang áp dụng — GMT+11

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tayene, Australia (Úc)

-41.3457, 147.4494

Bản đồ

Tayene là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Tayene là 9 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Tayene
ISO AU / AUS
Dân số 9
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -41.3457, 147.4494

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Brisbane Australia/Brisbane (—)—
Cairns Australia/Brisbane (—)—
Canberra Australia/Sydney (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Darwin Australia/Darwin (—)—
Geelong Australia/Melbourne (—)—
Gold Coast Australia/Brisbane (—)—
Hobart Australia/Hobart (—)—
Logan City Australia/Brisbane (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Melbourne Australia/Melbourne (—)—
Newcastle Australia/Sydney (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Toowoomba Australia/Brisbane (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Wollongong Australia/Sydney (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bathurst Australia/Sydney (—)—
Bendigo Australia/Melbourne (—)—
Cairns Australia/Brisbane (—)—
Caloundra Australia/Brisbane (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Dubbo Australia/Sydney (—)—
Frankston East Australia/Melbourne (—)—
Kwinana Australia/Perth (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Maitland Australia/Sydney (—)—
Mandurah Australia/Perth (—)—
Newcastle Australia/Sydney (—)—
Palmerston Australia/Darwin (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Port Macquarie Australia/Sydney (—)—
Shepparton Australia/Melbourne (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Warrnambool Australia/Melbourne (—)—
Wodonga Australia/Melbourne (—)—

Các quận và hạt của Tasmania

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tayene?

Giờ địa phương hiện tại ở Tayene là —.

Tayene thuộc múi giờ nào?

Tayene sử dụng múi giờ Australia/Hobart.

Khi nào DST bắt đầu tại Tayene?

Giờ mùa hè ở Tayene bắt đầu vào 4 tháng 10, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tayene?

Giờ mùa hè ở Tayene kết thúc vào 5 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Tayene là gì?

Tayene còn được gọi là: Tayene.

Thời gian hiện tại tại Tayene, Australia (Úc)