Thời gian hiện tại tại Tamworth, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tamworth, New South Wales, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tamworth, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Tamworth

Australia/Sydney

Đồng hồ trực tuyến — Tamworth

Tamworth so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tamworth
00:00:00
Australia/Sydney · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tamworth Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tamworth, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tamworth
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tamworth
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tamworth Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tamworth
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tamworth

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tamworth

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tamworth, Australia (Úc). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Sydney và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tamworth

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 40 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+83 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 10 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 7 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:42–07:16 / 16:48–17:22
Giờ xanh
06:17–06:26 / 17:38–17:48
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 281° T
Độ chiếu sáng
81%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
19.0 ng
Khoảng cách
384.890 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tamworth

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tamworth

Không áp dụng — GMT+10

Lần đổi giờ tiếp theo tại Tamworth

Cần điều chỉnh sau 62 ngày nữa thêm 1 giờ tiến.

17:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



16:00 17:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



16:00 15:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tamworth, Australia (Úc)

-31.0905, 150.9290

Bản đồ

Tamworth là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Tamworth là 43.874 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Tamworth
ISO AU / AUS
Dân số 43.874
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -31.0905, 150.9290

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)
Ballarat Australia/Melbourne (—)
Brisbane Australia/Brisbane (—)
Cairns Australia/Brisbane (—)
Canberra Australia/Sydney (—)
Central Coast Australia/Sydney (—)
Darwin Australia/Darwin (—)
Geelong Australia/Melbourne (—)
Gold Coast Australia/Brisbane (—)
Hobart Australia/Hobart (—)
Logan City Australia/Brisbane (—)
Mackay Australia/Brisbane (—)
Melbourne Australia/Melbourne (—)
Newcastle Australia/Sydney (—)
Perth Australia/Perth (—)
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)
Sydney Australia/Sydney (—)
Toowoomba Australia/Brisbane (—)
Townsville Australia/Brisbane (—)
Wollongong Australia/Sydney (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Albany Australia/Perth (—)
Bathurst Australia/Sydney (—)
Bunbury Australia/Perth (—)
Bundaberg Australia/Brisbane (—)
Caloundra Australia/Brisbane (—)
Central Coast Australia/Sydney (—)
Darwin Australia/Darwin (—)
Dubbo Australia/Sydney (—)
Gladstone Australia/Brisbane (—)
Hervey Bay Australia/Brisbane (—)
Launceston Australia/Hobart (—)
Maitland Australia/Sydney (—)
Mandurah Australia/Perth (—)
Newcastle Australia/Sydney (—)
Orange Australia/Sydney (—)
Perth Australia/Perth (—)
Shepparton Australia/Melbourne (—)
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)
Wangaratta Australia/Melbourne (—)
Wollongong Australia/Sydney (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tamworth?

Giờ địa phương hiện tại ở Tamworth là —.

Tamworth thuộc múi giờ nào?

Tamworth sử dụng múi giờ Australia/Sydney.

Khi nào DST bắt đầu tại Tamworth?

Giờ mùa hè ở Tamworth bắt đầu vào 3 tháng 10, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tamworth?

Giờ mùa hè ở Tamworth kết thúc vào 4 tháng 4, 2026.

Các tên thay thế của Tamworth là gì?

Tamworth còn được gọi là: Tamvort, Tamworth, Тамворт, Тамуорт, Тэмуортч, ტამუერთი, טאמוורת, تامورث, تام وۆرس, ٹیمورتھ, ٹیمورتھ، نیو ساؤتھ ویلز, ታምወርዝ, टामवर्थ, ট্যামওয়ার্থ, ਟਮਵਰਥ, タムワース, 塔姆沃思.