Thời gian hiện tại tại Perth, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Perth, Western Australia, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Perth, Western Australia, Australia (Úc) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Perth, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Perth

Australia/Perth

Đồng hồ trực tuyến — Perth

Perth so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Perth
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Perth.
Perth
00:00:00
Australia/Perth · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Perth —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Perth
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Perth
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Perth Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Perth
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Perth

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Perth

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Perth, Australia (Úc). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Perth và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Perth

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 7 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+111 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 14 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 3 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:27–06:00 / 18:01–18:34
Giờ xanh
05:01–05:11 / 18:50–19:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 91° Đ ↓ 281° T
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.6 ng
Khoảng cách
377.765 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Perth

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Perth

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Perth, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Australia/Perth

Giới thiệu về Perth, Australia (Úc)

-31.9522, 115.8614

Bản đồ

Perth là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Perth là 2.309.338 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Perth
ISO AU / AUS
Dân số 2.309.338
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -31.9522, 115.8614

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Brisbane Australia/Brisbane (—)—
Cairns Australia/Brisbane (—)—
Canberra Australia/Sydney (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Darwin Australia/Darwin (—)—
Geelong Australia/Melbourne (—)—
Gold Coast Australia/Brisbane (—)—
Hobart Australia/Hobart (—)—
Logan City Australia/Brisbane (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Melbourne Australia/Melbourne (—)—
Newcastle Australia/Sydney (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Toowoomba Australia/Brisbane (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Wollongong Australia/Sydney (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Albany Australia/Perth (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Bunbury Australia/Perth (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Dubbo Australia/Sydney (—)—
Hervey Bay Australia/Brisbane (—)—
Kalgoorlie-Boulder Australia/Perth (—)—
Kwinana Australia/Perth (—)—
Maitland Australia/Sydney (—)—
Melbourne Australia/Melbourne (—)—
Palmerston Australia/Darwin (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Port Macquarie Australia/Sydney (—)—
Rockhampton Australia/Brisbane (—)—
Saint Albans Australia/Melbourne (—)—
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Wangaratta Australia/Melbourne (—)—
Wollongong Australia/Sydney (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Western Australia

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Albany Australia/Perth (—)—
Broome Australia/Perth (—)—
Bunbury Australia/Perth (—)—
Busselton Australia/Perth (—)—
Clarkson Australia/Perth (—)—
Esperance Australia/Perth (—)—
Geraldton Australia/Perth (—)—
Kalgoorlie-Boulder Australia/Perth (—)—
Karratha Australia/Perth (—)—
Kwinana Australia/Perth (—)—
Mandurah Australia/Perth (—)—
Maylands Australia/Perth (—)—
Newman Australia/Perth (—)—
Port Hedland Australia/Perth (—)—
Rockingham Australia/Perth (—)—

Các quận và hạt của Western Australia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Perth?

Giờ địa phương hiện tại ở Perth là —.

Perth thuộc múi giờ nào?

Perth sử dụng múi giờ Australia/Perth.

Khi nào DST bắt đầu tại Perth?

Perth không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Perth?

Perth không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Perth là gì?

Perth còn được gọi là: Perth, 퍼스, Peairt, Pert, Pērta, Pertas, Perth City, Perthia, Perto, Perþ.

Thời gian hiện tại tại Perth, Australia (Úc)