Thời gian hiện tại tại Warrnambool, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Warrnambool, Victoria, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Warrnambool, Victoria, Australia (Úc) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Warrnambool, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Warrnambool

Australia/Melbourne

Đồng hồ trực tuyến — Warrnambool

Warrnambool so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Warrnambool
--:--:--
Australia/Melbourne · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Warrnambool Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Warrnambool, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Warrnambool
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Warrnambool
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Warrnambool Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Warrnambool
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Warrnambool

Mặt trời mọc và lặn tại Warrnambool

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 29 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+7 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 50 phút 50 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 29 phút 13 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
07:47–08:29 / 16:35–17:17
Blue hour
07:18–07:29 / 17:35–17:46
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
71%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.4 ng
Khoảng cách
398.667 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Warrnambool

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Warrnambool

Không áp dụng — GMT+10

Lần đổi giờ tiếp theo tại Warrnambool

Cần điều chỉnh sau 102 ngày nữa thêm 1 giờ tiến.

17:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



16:00 17:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



16:00 15:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Warrnambool, Australia (Úc)

-38.3818, 142.4880

Bản đồ

Warrnambool là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Warrnambool là 32.894 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Australia (Úc).

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Warrnambool
ISO AU / AUS
Dân số 32.894
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -38.3818, 142.4880

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (UTC+9:30)18:37:04
Ballarat Australia/Melbourne (UTC+10)19:07:04
Brisbane Australia/Brisbane (UTC+10)19:07:04
Cairns Australia/Brisbane (UTC+10)19:07:04
Canberra Australia/Sydney (UTC+10)19:07:04
Central Coast Australia/Sydney (UTC+10)19:07:04
Darwin Australia/Darwin (UTC+9:30)18:37:04
Geelong Australia/Melbourne (UTC+10)19:07:04
Gold Coast Australia/Brisbane (UTC+10)19:07:04
Hobart Australia/Hobart (UTC+10)19:07:04
Logan City Australia/Brisbane (UTC+10)19:07:04
Mackay Australia/Brisbane (UTC+10)19:07:04
Melbourne Australia/Melbourne (UTC+10)19:07:04
Newcastle Australia/Sydney (UTC+10)19:07:04
Perth Australia/Perth (UTC+8)17:07:04
Sunshine Coast Australia/Brisbane (UTC+10)19:07:04
Sydney Australia/Sydney (UTC+10)19:07:04
Toowoomba Australia/Brisbane (UTC+10)19:07:04
Townsville Australia/Brisbane (UTC+10)19:07:04
Wollongong Australia/Sydney (UTC+10)19:07:04

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bendigo Australia/Melbourne (UTC+10)19:07:04
Brisbane Australia/Brisbane (UTC+10)19:07:04
Bunbury Australia/Perth (UTC+8)17:07:04
Canberra Australia/Sydney (UTC+10)19:07:04
Central Coast Australia/Sydney (UTC+10)19:07:04
Darwin Australia/Darwin (UTC+9:30)18:37:04
Geelong Australia/Melbourne (UTC+10)19:07:04
Gold Coast Australia/Brisbane (UTC+10)19:07:04
Hobart Australia/Hobart (UTC+10)19:07:04
Launceston Australia/Hobart (UTC+10)19:07:04
Logan City Australia/Brisbane (UTC+10)19:07:04
Maitland Australia/Sydney (UTC+10)19:07:04
Mandurah Australia/Perth (UTC+8)17:07:04
Melbourne Australia/Melbourne (UTC+10)19:07:04
Newcastle Australia/Sydney (UTC+10)19:07:04
Perth Australia/Perth (UTC+8)17:07:04
Rockhampton Australia/Brisbane (UTC+10)19:07:04
Sunshine Coast Australia/Brisbane (UTC+10)19:07:04
Toowoomba Australia/Brisbane (UTC+10)19:07:04
Tuggeranong Administrative District Australia/Sydney (UTC+10)19:07:04

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Warrnambool?

Giờ địa phương hiện tại tại Warrnambool được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Warrnambool thuộc múi giờ nào?

Warrnambool sử dụng múi giờ Australia/Melbourne.

Khi nào DST bắt đầu tại Warrnambool?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Warrnambool?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Warrnambool là gì?

Warrnambool còn được gọi là: Уорнамбул, 와람불, AUWMB, Varnambula, Varnambulas, Warnambool, Warrnambool, WMB, Γουόρναμπουλ, Варнамбул, Ворнамбул, უორნამბული, ווארנאמבול, وارنامبول, وارنمبول, وارنمبووڵ, वारनांबूल, वॉरनमबूल, वॉरनमूब, ওয়ারনামবুল, વૉરનમબૂલ, வார்னம்பூள், వర్ణంబూల్, ವಾರ್ರ್ನಂಬೂಲ್, වරනම්බුල්, วอรร์นามบูล, ウォーナンブール, 瓦南布爾, 華南布林, 華南布爾.