Thời gian hiện tại tại Esperance, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Esperance, Western Australia, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Esperance, Western Australia, Australia (Úc) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Esperance, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Esperance

Australia/Perth

Đồng hồ trực tuyến — Esperance

Esperance so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Esperance
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Esperance.
Esperance
00:00:00
Australia/Perth · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Esperance —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Esperance
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Esperance
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Esperance Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Esperance
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Esperance

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Esperance

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Esperance, Australia (Úc). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Perth và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Esperance

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 27 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+114 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 24 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 53 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
04:52–05:26 / 17:45–18:20
Giờ xanh
04:25–04:36 / 18:36–18:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
58%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
21.4 ng
Khoảng cách
370.432 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Esperance

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Esperance

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Esperance, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Australia/Perth

Giới thiệu về Esperance, Australia (Úc)

-33.8592, 121.8916

Bản đồ

Esperance là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Esperance là 13.883 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Esperance
ISO AU / AUS
Dân số 13.883
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -33.8592, 121.8916

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Brisbane Australia/Brisbane (—)—
Cairns Australia/Brisbane (—)—
Canberra Australia/Sydney (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Darwin Australia/Darwin (—)—
Geelong Australia/Melbourne (—)—
Gold Coast Australia/Brisbane (—)—
Hobart Australia/Hobart (—)—
Logan City Australia/Brisbane (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Melbourne Australia/Melbourne (—)—
Newcastle Australia/Sydney (—)—
Perth Australia/Perth (—)—
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Toowoomba Australia/Brisbane (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Wollongong Australia/Sydney (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Bendigo Australia/Melbourne (—)—
Brisbane Australia/Brisbane (—)—
Bunbury Australia/Perth (—)—
Bundaberg Australia/Brisbane (—)—
Caloundra Australia/Brisbane (—)—
Darwin Australia/Darwin (—)—
Dubbo Australia/Sydney (—)—
Frankston East Australia/Melbourne (—)—
Geraldton Australia/Perth (—)—
Gladstone Australia/Brisbane (—)—
Hervey Bay Australia/Brisbane (—)—
Hobart Australia/Hobart (—)—
Logan City Australia/Brisbane (—)—
Mackay Australia/Brisbane (—)—
Port Macquarie Australia/Sydney (—)—
Sydney Australia/Sydney (—)—
Toowoomba Australia/Brisbane (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Western Australia

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Albany Australia/Perth (—)—
Broome Australia/Perth (—)—
Bunbury Australia/Perth (—)—
Busselton Australia/Perth (—)—
Clarkson Australia/Perth (—)—
Geraldton Australia/Perth (—)—
Kalgoorlie Australia/Perth (—)—
Karratha Australia/Perth (—)—
Kwinana Australia/Perth (—)—
Mandurah Australia/Perth (—)—
Maylands Australia/Perth (—)—
Newman Australia/Perth (—)—
Port Hedland Australia/Perth (—)—
Rockingham Australia/Perth (—)—

Các quận và hạt của Western Australia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Esperance?

Giờ địa phương hiện tại ở Esperance là —.

Esperance thuộc múi giờ nào?

Esperance sử dụng múi giờ Australia/Perth.

Khi nào DST bắt đầu tại Esperance?

Esperance không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Esperance?

Esperance không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Esperance là gì?

Esperance còn được gọi là: 에스퍼런스, Esperance, Esperance-Urbo, Esperansos, Есперанс, Эсперанс, ესპერანსე, エスペランス.

Thời gian hiện tại tại Esperance, Australia (Úc)