Thời gian hiện tại tại Kingborough, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kingborough, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kingborough, Australia (Úc) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Kingborough

Đồng hồ trực tuyến — Kingborough

Australia/Hobart

Đồng hồ trực tuyến — Kingborough

Kingborough so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kingborough
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kingborough.
Kingborough
00:00:00
Australia/Hobart · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kingborough —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kingborough
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kingborough
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kingborough Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kingborough
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kingborough

Business hours and time difference: Kingborough

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Kingborough, Australia (Úc). Time calculations use the Australia/Hobart time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Kingborough

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 49 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+164 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 15 giờ 21 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:00–06:39 / 19:11–19:49
Giờ xanh
05:30–05:42 / 20:08–20:20
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.8 ng
Khoảng cách
364.730 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kingborough

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kingborough

Đang áp dụng — GMT+11

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kingborough

-42.9745, 147.2511

Bản đồ

Kingborough is a region of Australia (Úc), located in Châu Đại Dương. The population of Kingborough is 35.201 people.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Vùng Kingborough
Largest city Margate
ISO AU / AUS
Dân số 35.201
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -42.9745, 147.2511

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kingborough

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adventure Bay Australia/Hobart (—)—
Alonnah Australia/Hobart (—)—
Birchs Bay Australia/Hobart (—)—
Coningham Australia/Hobart (—)—
Electrona Australia/Hobart (—)—
Gordon Australia/Hobart (—)—
Kaoota Australia/Hobart (—)—
Kettering Australia/Hobart (—)—
Longley Australia/Hobart (—)—
Lower Snug Australia/Hobart (—)—
Lunawanna Australia/Hobart (—)—
Margate Australia/Hobart (—)—
Middleton Australia/Hobart (—)—
Neika Australia/Hobart (—)—
North Bruny Australia/Hobart (—)—
Oyster Cove Australia/Hobart (—)—
Sandfly Australia/Hobart (—)—
Snug Australia/Hobart (—)—
Tinderbox Australia/Hobart (—)—
Woodbridge Australia/Hobart (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kingborough

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Barnes Bay Australia/Hobart (—)—
Barretta Australia/Hobart (—)—
Dennes Point Australia/Hobart (—)—
Flowerpot Australia/Hobart (—)—
Great Bay Australia/Hobart (—)—
Simpsons Bay Australia/Hobart (—)—
South Bruny Australia/Hobart (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)—
Ballarat Australia/Melbourne (—)—
Brisbane Australia/Brisbane (—)—
Bunbury Australia/Perth (—)—
Cairns Australia/Brisbane (—)—
Caloundra Australia/Brisbane (—)—
Canberra Australia/Sydney (—)—
Central Coast Australia/Sydney (—)—
Frankston East Australia/Melbourne (—)—
Gladstone Australia/Brisbane (—)—
Hervey Bay Australia/Brisbane (—)—
Kwinana Australia/Perth (—)—
Launceston Australia/Hobart (—)—
Mandurah Australia/Perth (—)—
Mildura Australia/Melbourne (—)—
Newcastle Australia/Sydney (—)—
Rockhampton Australia/Brisbane (—)—
Saint Albans Australia/Melbourne (—)—
Townsville Australia/Brisbane (—)—
Wangaratta Australia/Melbourne (—)—

Các quận và hạt của Tasmania

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kingborough?

Giờ địa phương hiện tại ở Kingborough là —.

Kingborough thuộc múi giờ nào?

Kingborough sử dụng múi giờ Australia/Hobart.

Khi nào DST bắt đầu tại Kingborough?

Giờ mùa hè ở Kingborough bắt đầu vào 4 tháng 10, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kingborough?

Giờ mùa hè ở Kingborough kết thúc vào 5 tháng 4, 2026.

What country does Kingborough belong to?

Kingborough is a region of Australia (Úc).

What is the population of Kingborough?

The population of Kingborough is 35.201 people.

Thời gian hiện tại tại Kingborough, Australia (Úc)